delineations

[Mỹ]/[ˈdɛlɪneɪʃən]/
[Anh]/[dɪˈlɪnɪeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động xác định hoặc mô tả biên giới hoặc đường bao của một cái gì đó; Một mô tả hoặc giải thích về một cái gì đó; Một sự khác biệt hoặc khác biệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

clear delineations

rõ ràng

establishing delineations

thiết lập các ranh giới

delineations of power

ranh giới quyền lực

detailed delineations

các ranh giới chi tiết

legal delineations

các ranh giới pháp lý

fuzzy delineations

các ranh giới mơ hồ

drawing delineations

vẽ các ranh giới

strict delineations

các ranh giới nghiêm ngặt

future delineations

các ranh giới trong tương lai

Câu ví dụ

the legal team carefully reviewed the contract's delineations of responsibilities.

Nhóm pháp lý đã xem xét cẩn thận các quy định trách nhiệm được nêu trong hợp đồng.

clear delineations between public and private space are crucial for urban planning.

Việc phân định rõ ràng giữa không gian công và không gian tư là rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.

the report included detailed delineations of the project's phases and timelines.

Báo cáo bao gồm các quy định chi tiết về các giai đoạn và thời gian biểu của dự án.

the artist used subtle color delineations to create depth in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các quy định màu sắc tinh tế để tạo chiều sâu cho bức tranh.

the treaty established firm delineations of each nation's territorial claims.

Hiệp ước đã thiết lập các quy định rõ ràng về các yêu sách lãnh thổ của mỗi quốc gia.

the map provided precise delineations of property lines and boundaries.

Bản đồ cung cấp các quy định chính xác về đường ranh giới và biên giới tài sản.

the speaker offered sharp delineations of the two political ideologies.

Người phát biểu đưa ra các quy định sắc sảo về hai hệ tư tưởng chính trị.

the study highlighted the need for clearer delineations in the organizational structure.

Nghiên cứu làm nổi bật sự cần thiết phải có các quy định rõ ràng hơn trong cấu trúc tổ chức.

the software's features included automatic delineations of image regions.

Các tính năng của phần mềm bao gồm các quy định tự động về các vùng hình ảnh.

the author's skill lay in the nuanced delineations of character personalities.

Năng lực của tác giả nằm ở các quy định tinh tế về tính cách nhân vật.

the zoning regulations provided specific delineations for residential areas.

Các quy định về quy hoạch cung cấp các quy định cụ thể cho các khu vực dân cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay