crossing thresholds
vượt qua các ngưỡng
setting thresholds
thiết lập các ngưỡng
thresholds of pain
ngưỡng chịu đau
thresholds of change
ngưỡng thay đổi
thresholds of acceptance
ngưỡng chấp nhận
thresholds of risk
ngưỡng rủi ro
lowering thresholds
giảm các ngưỡng
thresholds for entry
ngưỡng cho nhập cảnh
thresholds of success
ngưỡng thành công
exceeding thresholds
vượt quá các ngưỡng
she crossed the thresholds of the old house cautiously.
Cô ấy đã thận trọng vượt qua những ngưỡng cửa của ngôi nhà cũ.
the thresholds for admission to the program are quite high.
Những ngưỡng để được nhập học vào chương trình khá cao.
they are setting new thresholds for performance evaluation.
Họ đang thiết lập các ngưỡng mới cho đánh giá hiệu suất.
thresholds of pain vary from person to person.
Ngưỡng chịu đau khác nhau ở mỗi người.
the thresholds of light can affect plant growth.
Ánh sáng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
he reached the thresholds of success after years of hard work.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã đạt được những thành công.
understanding emotional thresholds is important in relationships.
Hiểu các ngưỡng cảm xúc là quan trọng trong các mối quan hệ.
they are testing the thresholds of the new material.
Họ đang thử nghiệm các ngưỡng của vật liệu mới.
the thresholds of sound can impact our hearing.
Ngưỡng âm thanh có thể ảnh hưởng đến thính giác của chúng ta.
we need to lower the thresholds for community participation.
Chúng ta cần hạ thấp ngưỡng tham gia của cộng đồng.
crossing thresholds
vượt qua các ngưỡng
setting thresholds
thiết lập các ngưỡng
thresholds of pain
ngưỡng chịu đau
thresholds of change
ngưỡng thay đổi
thresholds of acceptance
ngưỡng chấp nhận
thresholds of risk
ngưỡng rủi ro
lowering thresholds
giảm các ngưỡng
thresholds for entry
ngưỡng cho nhập cảnh
thresholds of success
ngưỡng thành công
exceeding thresholds
vượt quá các ngưỡng
she crossed the thresholds of the old house cautiously.
Cô ấy đã thận trọng vượt qua những ngưỡng cửa của ngôi nhà cũ.
the thresholds for admission to the program are quite high.
Những ngưỡng để được nhập học vào chương trình khá cao.
they are setting new thresholds for performance evaluation.
Họ đang thiết lập các ngưỡng mới cho đánh giá hiệu suất.
thresholds of pain vary from person to person.
Ngưỡng chịu đau khác nhau ở mỗi người.
the thresholds of light can affect plant growth.
Ánh sáng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
he reached the thresholds of success after years of hard work.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã đạt được những thành công.
understanding emotional thresholds is important in relationships.
Hiểu các ngưỡng cảm xúc là quan trọng trong các mối quan hệ.
they are testing the thresholds of the new material.
Họ đang thử nghiệm các ngưỡng của vật liệu mới.
the thresholds of sound can impact our hearing.
Ngưỡng âm thanh có thể ảnh hưởng đến thính giác của chúng ta.
we need to lower the thresholds for community participation.
Chúng ta cần hạ thấp ngưỡng tham gia của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay