brailles

[Mỹ]/breil/
[Anh]/brel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống viết cảm giác được sử dụng bởi người mù
vt. in ấn bằng chữ nổi Braille.

Cụm từ & Cách kết hợp

braille alphabet

bảng chữ braille

braille system

hệ thống braille

braille reader

người đọc braille

braille display

màn hình braille

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay