branched out
phân nhánh ra
highly branched
rất nhiều nhánh
branched tree
cây phân nhánh
branched pathway
con đường phân nhánh
branched structure
cấu trúc phân nhánh
branched river
sông phân nhánh
branched off
phân nhánh ra
branched support
hệ thống hỗ trợ phân nhánh
branched network
mạng lưới phân nhánh
branches branched
các nhánh phân nhánh
the river branched into three smaller streams.
Sông đã phân nhánh thành ba dòng nhỏ hơn.
her family tree showed a branched history with many relatives.
Cây gia phả của cô ấy cho thấy một lịch sử phân nhánh với nhiều người thân.
the road branched off to the left after the gas station.
Con đường phân nhánh sang bên trái sau trạm xăng.
the company’s product line branched into new areas of technology.
Dòng sản phẩm của công ty đã mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ mới.
the discussion branched into a debate about politics.
Bài thảo luận chuyển hướng thành một cuộc tranh luận về chính trị.
the tree had a branched structure with many limbs.
Cây có cấu trúc phân nhánh với nhiều cành.
the conversation branched unexpectedly into a discussion of travel.
Trò chuyện bất ngờ chuyển hướng sang một cuộc thảo luận về du lịch.
the algorithm used a branched approach to solve the problem.
Thuật toán sử dụng phương pháp phân nhánh để giải quyết vấn đề.
the coral reef had a branched and complex structure.
Rạn san hô có cấu trúc phân nhánh và phức tạp.
the company branched out into international markets.
Công ty mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế.
the plant's roots branched extensively throughout the soil.
Các rễ của cây đã phân nhánh rộng khắp trong đất.
branched out
phân nhánh ra
highly branched
rất nhiều nhánh
branched tree
cây phân nhánh
branched pathway
con đường phân nhánh
branched structure
cấu trúc phân nhánh
branched river
sông phân nhánh
branched off
phân nhánh ra
branched support
hệ thống hỗ trợ phân nhánh
branched network
mạng lưới phân nhánh
branches branched
các nhánh phân nhánh
the river branched into three smaller streams.
Sông đã phân nhánh thành ba dòng nhỏ hơn.
her family tree showed a branched history with many relatives.
Cây gia phả của cô ấy cho thấy một lịch sử phân nhánh với nhiều người thân.
the road branched off to the left after the gas station.
Con đường phân nhánh sang bên trái sau trạm xăng.
the company’s product line branched into new areas of technology.
Dòng sản phẩm của công ty đã mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ mới.
the discussion branched into a debate about politics.
Bài thảo luận chuyển hướng thành một cuộc tranh luận về chính trị.
the tree had a branched structure with many limbs.
Cây có cấu trúc phân nhánh với nhiều cành.
the conversation branched unexpectedly into a discussion of travel.
Trò chuyện bất ngờ chuyển hướng sang một cuộc thảo luận về du lịch.
the algorithm used a branched approach to solve the problem.
Thuật toán sử dụng phương pháp phân nhánh để giải quyết vấn đề.
the coral reef had a branched and complex structure.
Rạn san hô có cấu trúc phân nhánh và phức tạp.
the company branched out into international markets.
Công ty mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế.
the plant's roots branched extensively throughout the soil.
Các rễ của cây đã phân nhánh rộng khắp trong đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay