branchless tree
cây không nhánh
branchless path
đường đi không nhánh
branchless code
mã không nhánh
branchless logic
logic không nhánh
branchless design
thiết kế không nhánh
branchless structure
cấu trúc không nhánh
the branchless tree has a unique beauty.
cây không nhánh có một vẻ đẹp độc đáo.
in a branchless organization, communication is streamlined.
trong một tổ chức không có nhánh, giao tiếp được tối ưu hóa.
the branchless design of the sculpture is impressive.
thiết kế không nhánh của bức tượng rất ấn tượng.
he prefers branchless paths for hiking.
anh thích những con đường không nhánh để đi bộ đường dài.
branchless banking offers convenience to customers.
ngân hàng không có chi nhánh mang lại sự tiện lợi cho khách hàng.
the branchless approach simplifies the process.
phương pháp không nhánh đơn giản hóa quy trình.
her branchless hairstyle is quite trendy.
kiểu tóc không nhánh của cô ấy khá hợp thời trang.
they implemented a branchless strategy for growth.
họ đã triển khai một chiến lược không nhánh để phát triển.
the branchless network allows for faster connections.
mạng không nhánh cho phép kết nối nhanh hơn.
he admired the branchless silhouette against the sunset.
anh ngưỡng mộ hình dáng không nhánh trước ánh hoàng hôn.
branchless tree
cây không nhánh
branchless path
đường đi không nhánh
branchless code
mã không nhánh
branchless logic
logic không nhánh
branchless design
thiết kế không nhánh
branchless structure
cấu trúc không nhánh
the branchless tree has a unique beauty.
cây không nhánh có một vẻ đẹp độc đáo.
in a branchless organization, communication is streamlined.
trong một tổ chức không có nhánh, giao tiếp được tối ưu hóa.
the branchless design of the sculpture is impressive.
thiết kế không nhánh của bức tượng rất ấn tượng.
he prefers branchless paths for hiking.
anh thích những con đường không nhánh để đi bộ đường dài.
branchless banking offers convenience to customers.
ngân hàng không có chi nhánh mang lại sự tiện lợi cho khách hàng.
the branchless approach simplifies the process.
phương pháp không nhánh đơn giản hóa quy trình.
her branchless hairstyle is quite trendy.
kiểu tóc không nhánh của cô ấy khá hợp thời trang.
they implemented a branchless strategy for growth.
họ đã triển khai một chiến lược không nhánh để phát triển.
the branchless network allows for faster connections.
mạng không nhánh cho phép kết nối nhanh hơn.
he admired the branchless silhouette against the sunset.
anh ngưỡng mộ hình dáng không nhánh trước ánh hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay