brandmarks

[Mỹ]/ˈbrændmɑːks/
[Anh]/ˈbrændmɑːrks/

Dịch

n. Dạng số nhiều của brandmark; các dấu hiệu được tạo ra bằng cách đánh dấu hoặc đốt cháy, đặc biệt là những dấu hiệu được sử dụng để xác định quyền sở hữu hoặc tài sản.

Câu ví dụ

companies must register their brandmarks to obtain legal protection.

Các công ty phải đăng ký thương hiệu của họ để được bảo vệ pháp lý.

the distinctive brandmark became instantly recognizable worldwide.

Biểu tượng thương hiệu nổi bật này đã trở nên dễ nhận biết ngay lập tức trên toàn thế giới.

brandmark infringement can result in costly legal battles.

Sự xâm phạm thương hiệu có thể dẫn đến các cuộc tranh chấp pháp lý tốn kém.

the company decided to expand its brandmark to new international markets.

Công ty đã quyết định mở rộng thương hiệu của mình sang các thị trường quốc tế mới.

a strong brandmark helps distinguish products from competitors.

Một thương hiệu mạnh giúp phân biệt sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh.

the lawyer specialized in intellectual property and brandmark law.

Luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ và luật thương hiệu.

violating brandmark rights can lead to significant financial penalties.

Vi phạm quyền thương hiệu có thể dẫn đến các hình phạt tài chính đáng kể.

the famous brandmark is protected by international treaties and agreements.

Biểu tượng thương hiệu nổi tiếng được bảo vệ bởi các hiệp ước và thỏa thuận quốc tế.

graphic designers created a memorable brandmark for the emerging startup.

Các nhà thiết kế đồ họa đã tạo ra một biểu tượng thương hiệu đáng nhớ cho startup đang phát triển.

the brandmark registration process required extensive documentation and patience.

Quy trình đăng ký thương hiệu yêu cầu nhiều tài liệu và sự kiên nhẫn.

consumers often associate established brandmarks with quality and reliability.

Người tiêu dùng thường liên kết các thương hiệu đã được thiết lập với chất lượng và độ tin cậy.

the luxury brandmark represented elegance and sophisticated taste.

Thương hiệu cao cấp này đại diện cho sự tinh tế và gu thẩm mỹ tinh tế.

unauthorized use of the brandmark constitutes serious legal infringement.

Sự sử dụng trái phép của thương hiệu này cấu thành vi phạm pháp lý nghiêm trọng.

the company aggressively protects its brandmark from counterfeiters and imitators.

Công ty tích cực bảo vệ thương hiệu của mình khỏi các đối tượng làm giả và bắt chước.

the modern brandmark reflects the company's commitment to environmental sustainability.

Biểu tượng thương hiệu hiện đại phản ánh cam kết của công ty đối với tính bền vững môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay