breacher

[Mỹ]/[ˈbriːtʃər]/
[Anh]/[ˈbriːtʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người phá vỡ một thứ gì đó, đặc biệt là một luật hoặc hiệp ước; Người xâm nhập hệ thống an ninh.
v. Làm vỡ hoặc vi phạm một thứ gì đó, như một hợp đồng hoặc thỏa thuận; Tạo một vết nứt hoặc lỗ hổng trong một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

breacher of contract

Vietnamese_translation

security breacher

Vietnamese_translation

breacher found

Vietnamese_translation

breacher identified

Vietnamese_translation

breacher detected

Vietnamese_translation

breacher reported

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay