maltster

[Mỹ]/'mɔːltstə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người sản xuất (hoặc bán) mạch nha.
Word Forms
số nhiềumaltsters

Câu ví dụ

'Ah!' said the maltster, frowning. 'Benjy Pennyways!'

'Ah!' người ủ rượu malt nói, nhíu mày. 'Benjy Pennyways!'

'You must be very old, maltster,' said Gabriel politely, 'to have such an old son as Jacob here.'

‘Ngươi chắc hẳn phải rất già rồi, maltster,’ Gabriel nói một cách lịch sự, ‘để có một người con trai già như Jacob ở đây.’

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay