| số nhiều | maltsters |
'Ah!' said the maltster, frowning. 'Benjy Pennyways!'
'Ah!' người ủ rượu malt nói, nhíu mày. 'Benjy Pennyways!'
'You must be very old, maltster,' said Gabriel politely, 'to have such an old son as Jacob here.'
‘Ngươi chắc hẳn phải rất già rồi, maltster,’ Gabriel nói một cách lịch sự, ‘để có một người con trai già như Jacob ở đây.’
'Ah!' said the maltster, frowning. 'Benjy Pennyways!'
'Ah!' người ủ rượu malt nói, nhíu mày. 'Benjy Pennyways!'
'You must be very old, maltster,' said Gabriel politely, 'to have such an old son as Jacob here.'
‘Ngươi chắc hẳn phải rất già rồi, maltster,’ Gabriel nói một cách lịch sự, ‘để có một người con trai già như Jacob ở đây.’
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay