brightens room
làm sáng bừng căn phòng
brightens day
làm sáng bừng cả ngày
brightens mood
làm sáng bừng tâm trạng
brightens smile
làm sáng bừng nụ cười
brightens future
làm sáng bừng tương lai
brightens path
làm sáng bừng con đường
brightens outlook
làm sáng bừng triển vọng
brightens eyes
làm sáng bừng đôi mắt
brightens skin
làm sáng da
brightens hope
thắp lên hy vọng
the sun brightens the day.
mặt trời làm bừng sáng cả ngày.
her smile brightens the room.
nụ cười của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
music brightens my mood.
nhạc giúp tôi vui vẻ hơn.
his presence brightens the atmosphere.
sự có mặt của anh ấy làm bừng sáng không khí.
a good book brightens a rainy day.
một cuốn sách hay làm bừng sáng một ngày mưa.
her laughter brightens my heart.
tiếng cười của cô ấy làm bừng sáng trái tim tôi.
flowers in the garden brightens the landscape.
hoa trong vườn làm bừng sáng cảnh quan.
positive thoughts brightens your life.
những suy nghĩ tích cực làm bừng sáng cuộc sống của bạn.
the stars brightens the night sky.
những ngôi sao làm bừng sáng bầu trời đêm.
her creativity brightens our projects.
sự sáng tạo của cô ấy làm bừng sáng các dự án của chúng tôi.
brightens room
làm sáng bừng căn phòng
brightens day
làm sáng bừng cả ngày
brightens mood
làm sáng bừng tâm trạng
brightens smile
làm sáng bừng nụ cười
brightens future
làm sáng bừng tương lai
brightens path
làm sáng bừng con đường
brightens outlook
làm sáng bừng triển vọng
brightens eyes
làm sáng bừng đôi mắt
brightens skin
làm sáng da
brightens hope
thắp lên hy vọng
the sun brightens the day.
mặt trời làm bừng sáng cả ngày.
her smile brightens the room.
nụ cười của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
music brightens my mood.
nhạc giúp tôi vui vẻ hơn.
his presence brightens the atmosphere.
sự có mặt của anh ấy làm bừng sáng không khí.
a good book brightens a rainy day.
một cuốn sách hay làm bừng sáng một ngày mưa.
her laughter brightens my heart.
tiếng cười của cô ấy làm bừng sáng trái tim tôi.
flowers in the garden brightens the landscape.
hoa trong vườn làm bừng sáng cảnh quan.
positive thoughts brightens your life.
những suy nghĩ tích cực làm bừng sáng cuộc sống của bạn.
the stars brightens the night sky.
những ngôi sao làm bừng sáng bầu trời đêm.
her creativity brightens our projects.
sự sáng tạo của cô ấy làm bừng sáng các dự án của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay