lightens

[Mỹ]/ˈlaɪtənz/
[Anh]/ˈlaɪtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm cho cái gì đó sáng hơn; trở nên sáng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

lightens the mood

làm giảm bớt sự căng thẳng

lightens the load

giảm bớt gánh nặng

lightens your heart

làm dịu trái tim bạn

lightens the burden

giảm bớt gánh nặng

lightens the darkness

xua tan bóng tối

lightens the atmosphere

làm dịu bầu không khí

lightens the spirit

làm dịu tinh thần

lightens your day

làm cho ngày của bạn tươi sáng hơn

lightens the stress

giảm bớt căng thẳng

lightens up life

làm cho cuộc sống tươi sáng hơn

Câu ví dụ

the bright sun lightens the entire room.

ánh nắng tươi sáng làm bừng sáng cả căn phòng.

her smile lightens my mood.

nụ cười của cô ấy làm tôi cảm thấy vui vẻ hơn.

the new paint lightens the dark hallway.

nguyên liệu sơn mới làm sáng bừng hành lang tối tăm.

music often lightens the atmosphere at parties.

thường xuyên, âm nhạc làm bừng sáng không khí tại các buổi tiệc.

a good joke lightens the tension in the room.

một câu chuyện cười hay làm giảm bớt sự căng thẳng trong phòng.

her presence lightens the burden of work.

sự có mặt của cô ấy làm giảm bớt gánh nặng công việc.

reading a good book lightens the mind.

đọc một cuốn sách hay làm tâm trí trở nên nhẹ nhàng hơn.

sharing your problems lightens the load.

chia sẻ những vấn đề của bạn sẽ làm giảm bớt gánh nặng.

bright colors lightens the overall design of the room.

những màu sắc tươi sáng làm bừng sáng thiết kế tổng thể của căn phòng.

her laughter lightens the mood during tough times.

tiếng cười của cô ấy làm bừng sáng tâm trạng trong những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay