browbeating tactics
chiến thuật đe dọa
browbeating behavior
hành vi đe dọa
browbeating remarks
nhận xét đe dọa
browbeating style
phong cách đe dọa
browbeating approach
phương pháp đe dọa
browbeating pressure
áp lực đe dọa
browbeating techniques
kỹ thuật đe dọa
browbeating influence
ảnh hưởng đe dọa
browbeating comments
bình luận đe dọa
his browbeating tactics were ineffective in convincing the team.
chiến thuật đe dọa của anh ta không có hiệu quả trong việc thuyết phục đội.
she refused to be a victim of browbeating during the negotiation.
cô ấy từ chối trở thành nạn nhân của sự đe dọa trong suốt quá trình thương lượng.
many employees left the company due to constant browbeating from management.
nhiều nhân viên đã rời công ty vì sự đe dọa liên tục từ ban quản lý.
browbeating others is not a sign of true leadership.
đe dọa người khác không phải là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực sự.
he tried browbeating his way into a promotion, but it backfired.
anh ta đã cố gắng đe dọa để có được thăng chức, nhưng mọi chuyện lại phản tác dụng.
instead of browbeating, she chose to encourage her colleagues.
thay vì đe dọa, cô ấy chọn cách khuyến khích đồng nghiệp.
the browbeating from the coach motivated the players to perform better.
sự đe dọa từ huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ thi đấu tốt hơn.
his browbeating style alienated many potential clients.
phong cách đe dọa của anh ta đã khiến nhiều khách hàng tiềm năng xa lánh.
she learned that browbeating was not an effective way to communicate.
cô ấy nhận ra rằng đe dọa không phải là một cách giao tiếp hiệu quả.
during the meeting, his browbeating made everyone uncomfortable.
trong cuộc họp, sự đe dọa của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
browbeating tactics
chiến thuật đe dọa
browbeating behavior
hành vi đe dọa
browbeating remarks
nhận xét đe dọa
browbeating style
phong cách đe dọa
browbeating approach
phương pháp đe dọa
browbeating pressure
áp lực đe dọa
browbeating techniques
kỹ thuật đe dọa
browbeating influence
ảnh hưởng đe dọa
browbeating comments
bình luận đe dọa
his browbeating tactics were ineffective in convincing the team.
chiến thuật đe dọa của anh ta không có hiệu quả trong việc thuyết phục đội.
she refused to be a victim of browbeating during the negotiation.
cô ấy từ chối trở thành nạn nhân của sự đe dọa trong suốt quá trình thương lượng.
many employees left the company due to constant browbeating from management.
nhiều nhân viên đã rời công ty vì sự đe dọa liên tục từ ban quản lý.
browbeating others is not a sign of true leadership.
đe dọa người khác không phải là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực sự.
he tried browbeating his way into a promotion, but it backfired.
anh ta đã cố gắng đe dọa để có được thăng chức, nhưng mọi chuyện lại phản tác dụng.
instead of browbeating, she chose to encourage her colleagues.
thay vì đe dọa, cô ấy chọn cách khuyến khích đồng nghiệp.
the browbeating from the coach motivated the players to perform better.
sự đe dọa từ huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ thi đấu tốt hơn.
his browbeating style alienated many potential clients.
phong cách đe dọa của anh ta đã khiến nhiều khách hàng tiềm năng xa lánh.
she learned that browbeating was not an effective way to communicate.
cô ấy nhận ra rằng đe dọa không phải là một cách giao tiếp hiệu quả.
during the meeting, his browbeating made everyone uncomfortable.
trong cuộc họp, sự đe dọa của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay