bruisers

[Mỹ]/braɪzərz/
[Anh]/braɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bruiser, thường được dùng để chỉ các võ sĩ chuyên nghiệp hoặc những người đàn ông mạnh mẽ, có thể hình ấn tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

big bruisers

Những gã to lớn

tough bruisers

Những gã khỏe mạnh

bruisers unite

Những gã lao động đoàn kết

bruisers fight

Những gã lao động chiến đấu

bruisers clash

Những gã lao động va chạm

bruisers brawl

Những gã lao động ẩu đả

bruisers battle

Những gã lao động chiến đấu

bruisers compete

Những gã lao động tranh tài

bruisers dominate

Những gã lao động thống trị

bruisers prevail

Những gã lao động chiến thắng

Câu ví dụ

the team is full of bruisers who can handle tough opponents.

đội bóng tràn đầy những người chơi khỏe mạnh có thể đối phó với những đối thủ khó khăn.

he played as a bruiser in the game, dominating the field.

anh ấy chơi như một người chơi khỏe mạnh trong trận đấu, thống trị sân.

bruisers often have a reputation for being aggressive.

những người chơi khỏe mạnh thường có danh tiếng là hung hăng.

in the boxing ring, bruisers are known for their power.

trên sàn đấu quyền anh, những người chơi khỏe mạnh nổi tiếng với sức mạnh của họ.

coaches often appreciate bruisers for their physicality.

huấn luyện viên thường đánh giá cao những người chơi khỏe mạnh vì thể chất của họ.

he was a bruiser on the basketball court, intimidating his rivals.

anh ấy là một người chơi khỏe mạnh trên sân bóng rổ, khiến đối thủ khiếp sợ.

bruisers are essential for a strong defense in football.

những người chơi khỏe mạnh rất cần thiết cho hàng phòng thủ mạnh mẽ trong bóng đá.

many fans admire the bruisers for their toughness and resilience.

nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ những người chơi khỏe mạnh vì sự cứng rắn và khả năng phục hồi của họ.

in rugby, bruisers play a critical role in tackling.

trong bóng bầu dục, những người chơi khỏe mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc phạm lỗi.

he trained hard to become a bruiser in the sport.

anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một người chơi khỏe mạnh trong môn thể thao này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay