hoodlums at large
những kẻ gây rối ở ngoài đường
young hoodlums
những kẻ gây rối trẻ tuổi
hoodlums in action
những kẻ gây rối hành động
hoodlums causing trouble
những kẻ gây rối gây rắc rối
local hoodlums
những kẻ gây rối địa phương
hoodlums running wild
những kẻ gây rối chạy loạn xạ
hoodlums in gangs
những kẻ gây rối trong băng đảng
hoodlums on bikes
những kẻ gây rối trên xe đạp
hoodlums causing chaos
những kẻ gây rối gây ra sự hỗn loạn
the neighborhood was plagued by hoodlums causing trouble at night.
khu phố đã bị quấy rầy bởi những kẻ gây rối ở độ tuổi trẻ trung.
hoodlums often hang out in abandoned buildings.
Những kẻ gây rối thường tụ tập ở những tòa nhà bỏ hoang.
local authorities are cracking down on hoodlums in the area.
Các cơ quan chức năng địa phương đang tăng cường trấn áp những kẻ gây rối trong khu vực.
the hoodlums were caught vandalizing public property.
Những kẻ gây rối đã bị bắt quả tang vì phá hoại tài sản công cộng.
parents are worried about their children being influenced by hoodlums.
Các bậc cha mẹ lo lắng về việc con cái của họ bị ảnh hưởng bởi những kẻ gây rối.
hoodlums often engage in petty thefts and other crimes.
Những kẻ gây rối thường tham gia vào các vụ trộm nhỏ và các tội phạm khác.
the police set up a sting operation to catch the hoodlums.
Cảnh sát đã thiết lập một cuộc bố ráp để bắt giữ những kẻ gây rối.
hoodlums can create a sense of fear in the community.
Những kẻ gây rối có thể tạo ra một cảm giác sợ hãi trong cộng đồng.
some hoodlums have been known to intimidate local shopkeepers.
Một số kẻ gây rối đã được biết đến là đe dọa các chủ cửa hàng địa phương.
the movie depicted a gang of hoodlums causing chaos in the city.
Bộ phim miêu tả một băng nhóm những kẻ gây rối gây ra sự hỗn loạn trong thành phố.
hoodlums at large
những kẻ gây rối ở ngoài đường
young hoodlums
những kẻ gây rối trẻ tuổi
hoodlums in action
những kẻ gây rối hành động
hoodlums causing trouble
những kẻ gây rối gây rắc rối
local hoodlums
những kẻ gây rối địa phương
hoodlums running wild
những kẻ gây rối chạy loạn xạ
hoodlums in gangs
những kẻ gây rối trong băng đảng
hoodlums on bikes
những kẻ gây rối trên xe đạp
hoodlums causing chaos
những kẻ gây rối gây ra sự hỗn loạn
the neighborhood was plagued by hoodlums causing trouble at night.
khu phố đã bị quấy rầy bởi những kẻ gây rối ở độ tuổi trẻ trung.
hoodlums often hang out in abandoned buildings.
Những kẻ gây rối thường tụ tập ở những tòa nhà bỏ hoang.
local authorities are cracking down on hoodlums in the area.
Các cơ quan chức năng địa phương đang tăng cường trấn áp những kẻ gây rối trong khu vực.
the hoodlums were caught vandalizing public property.
Những kẻ gây rối đã bị bắt quả tang vì phá hoại tài sản công cộng.
parents are worried about their children being influenced by hoodlums.
Các bậc cha mẹ lo lắng về việc con cái của họ bị ảnh hưởng bởi những kẻ gây rối.
hoodlums often engage in petty thefts and other crimes.
Những kẻ gây rối thường tham gia vào các vụ trộm nhỏ và các tội phạm khác.
the police set up a sting operation to catch the hoodlums.
Cảnh sát đã thiết lập một cuộc bố ráp để bắt giữ những kẻ gây rối.
hoodlums can create a sense of fear in the community.
Những kẻ gây rối có thể tạo ra một cảm giác sợ hãi trong cộng đồng.
some hoodlums have been known to intimidate local shopkeepers.
Một số kẻ gây rối đã được biết đến là đe dọa các chủ cửa hàng địa phương.
the movie depicted a gang of hoodlums causing chaos in the city.
Bộ phim miêu tả một băng nhóm những kẻ gây rối gây ra sự hỗn loạn trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay