budgeters

[Mỹ]/ˈbʌdʒɪtəz/
[Anh]/ˈbʌdʒɪtərz/

Dịch

n. người tạo ra, quản lý hoặc làm việc với ngân sách; nhân viên hoặc nhân sự liên quan đến ngân sách.

Cụm từ & Cách kết hợp

careful budgeters

những người lập ngân sách cẩn thận

strategic budgeters

những người lập ngân sách chiến lược

pro budgeters

những người lập ngân sách chuyên nghiệp

meticulous budgeters

những người lập ngân sách tỉ mỉ

experienced budgeters

những người lập ngân sách có kinh nghiệm

Câu ví dụ

successful budgeters track every expense meticulously to understand their spending patterns.

Người lập ngân sách thành công theo dõi từng khoản chi tiêu một cách cẩn thận để hiểu rõ xu hướng chi tiêu của họ.

budgeters on tight budgets often find creative ways to stretch their money further.

Người lập ngân sách với ngân sách eo hẹp thường tìm ra những cách sáng tạo để kéo dài số tiền của họ.

experienced budgeters recommend building an emergency fund before making major purchases.

Người lập ngân sách có kinh nghiệm khuyên nên xây dựng quỹ dự phòng trước khi thực hiện các khoản mua sắm lớn.

young budgeters who start saving early benefit from compound interest over time.

Người lập ngân sách trẻ tuổi bắt đầu tiết kiệm sớm sẽ được hưởng lợi từ lãi kép theo thời gian.

corporate budgeters must balance competing departmental needs within limited resources.

Người lập ngân sách trong doanh nghiệp phải cân bằng các nhu cầu cạnh tranh giữa các phòng ban trong nguồn lực hạn chế.

household budgeters should hold regular meetings to discuss family financial goals.

Người lập ngân sách gia đình nên tổ chức các cuộc họp định kỳ để thảo luận về mục tiêu tài chính của gia đình.

careful budgeters avoid impulse purchases by waiting 24 hours before buying non-essential items.

Người lập ngân sách cẩn thận tránh mua sắm bốc đồng bằng cách đợi 24 giờ trước khi mua các mặt hàng không cần thiết.

digital budgeters appreciate apps that automatically categorize their transactions.

Người lập ngân sách số đánh giá cao các ứng dụng tự động phân loại giao dịch của họ.

first-time budgeters should start with simple tracking methods before adopting complex systems.

Người lập ngân sách lần đầu nên bắt đầu với các phương pháp theo dõi đơn giản trước khi áp dụng các hệ thống phức tạp.

retired budgeters must ensure their savings last throughout their golden years.

Người lập ngân sách đã nghỉ hưu phải đảm bảo tiết kiệm của họ đủ dùng suốt những năm hưu trí của họ.

traveling budgeters often plan ahead to find the best deals on accommodations and flights.

Người lập ngân sách đi du lịch thường lập kế hoạch trước để tìm được những ưu đãi tốt nhất về chỗ ở và vé máy bay.

responsible budgeters set realistic savings goals that align with their income and expenses.

Người lập ngân sách có trách nhiệm đặt mục tiêu tiết kiệm thực tế phù hợp với thu nhập và chi tiêu của họ.

freelance budgeters face unique challenges due to irregular income streams.

Người lập ngân sách tự do đối mặt với những thách thức độc đáo do dòng thu nhập không đều.

savvy budgeters compare prices across multiple stores before making significant purchases.

Người lập ngân sách khôn ngoan so sánh giá cả ở nhiều cửa hàng trước khi thực hiện các khoản mua sắm lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay