spenders

[Mỹ]/ˈspɛndəz/
[Anh]/ˈspɛndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chi tiêu tiền

Cụm từ & Cách kết hợp

big spenders

người chi tiêu lớn

smart spenders

người tiêu dùng thông minh

frequent spenders

người tiêu dùng thường xuyên

luxury spenders

người tiêu dùng hàng xa xỉ

careful spenders

người tiêu dùng cẩn thận

online spenders

người tiêu dùng trực tuyến

impulsive spenders

người tiêu dùng bốc đồng

seasonal spenders

người tiêu dùng theo mùa

budget spenders

người tiêu dùng tiết kiệm

loyal spenders

người tiêu dùng trung thành

Câu ví dụ

many spenders are attracted to luxury brands.

Nhiều người tiêu dùng bị thu hút bởi các thương hiệu xa xỉ.

spenders often seek out the latest trends.

Người tiêu dùng thường tìm kiếm những xu hướng mới nhất.

big spenders can significantly boost the economy.

Những người tiêu dùng lớn có thể thúc đẩy đáng kể nền kinh tế.

some spenders prefer experiences over material goods.

Một số người tiêu dùng thích những trải nghiệm hơn là hàng hóa vật chất.

retailers often target high spenders with exclusive offers.

Các nhà bán lẻ thường nhắm mục tiêu đến những người tiêu dùng lớn với các ưu đãi độc quyền.

spenders play a crucial role in the retail market.

Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong thị trường bán lẻ.

understanding spenders' habits can help businesses thrive.

Hiểu được thói quen của người tiêu dùng có thể giúp các doanh nghiệp phát triển.

spenders are often influenced by social media advertising.

Người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi quảng cáo trên mạng xã hội.

identifying spenders can improve marketing strategies.

Xác định người tiêu dùng có thể cải thiện các chiến lược marketing.

spenders may prioritize quality over price.

Người tiêu dùng có thể ưu tiên chất lượng hơn giá cả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay