frugivorous animals
động vật ăn quả
frugivorous species
loài ăn quả
frugivorous diet
chế độ ăn quả
frugivorous birds
chim ăn quả
frugivorous mammals
thú ăn quả
frugivorous behavior
hành vi ăn quả
frugivorous insects
côn trùng ăn quả
frugivorous reptiles
bò sát ăn quả
frugivorous fauna
động vật ăn quả
frugivorous nutrition
dinh dưỡng từ quả
many species of birds are frugivorous and rely on fruits for their diet.
Nhiều loài chim ăn quả và phụ thuộc vào trái cây để lấy thức ăn.
frugivorous animals play a crucial role in seed dispersal.
Động vật ăn quả đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.
the rainforest is home to many frugivorous creatures.
Khu rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật ăn quả.
some frugivorous mammals have specialized teeth for eating fruit.
Một số động vật có vú ăn quả có răng chuyên biệt để ăn trái cây.
frugivorous species often have a preference for ripe fruits.
Các loài ăn quả thường có xu hướng thích ăn trái cây chín.
the diet of frugivorous primates consists mainly of fruits.
Chế độ ăn của linh trưởng ăn quả chủ yếu là trái cây.
frugivorous insects can also contribute to pollination.
Côn trùng ăn quả cũng có thể góp phần vào quá trình thụ phấn.
understanding frugivorous behavior can help in conservation efforts.
Hiểu về hành vi ăn quả có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
some frugivorous reptiles are known to eat a variety of fruits.
Một số loài bò sát ăn quả được biết đến là ăn nhiều loại trái cây.
frugivorous fish are often found in tropical waters.
Cá ăn quả thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
frugivorous animals
động vật ăn quả
frugivorous species
loài ăn quả
frugivorous diet
chế độ ăn quả
frugivorous birds
chim ăn quả
frugivorous mammals
thú ăn quả
frugivorous behavior
hành vi ăn quả
frugivorous insects
côn trùng ăn quả
frugivorous reptiles
bò sát ăn quả
frugivorous fauna
động vật ăn quả
frugivorous nutrition
dinh dưỡng từ quả
many species of birds are frugivorous and rely on fruits for their diet.
Nhiều loài chim ăn quả và phụ thuộc vào trái cây để lấy thức ăn.
frugivorous animals play a crucial role in seed dispersal.
Động vật ăn quả đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.
the rainforest is home to many frugivorous creatures.
Khu rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật ăn quả.
some frugivorous mammals have specialized teeth for eating fruit.
Một số động vật có vú ăn quả có răng chuyên biệt để ăn trái cây.
frugivorous species often have a preference for ripe fruits.
Các loài ăn quả thường có xu hướng thích ăn trái cây chín.
the diet of frugivorous primates consists mainly of fruits.
Chế độ ăn của linh trưởng ăn quả chủ yếu là trái cây.
frugivorous insects can also contribute to pollination.
Côn trùng ăn quả cũng có thể góp phần vào quá trình thụ phấn.
understanding frugivorous behavior can help in conservation efforts.
Hiểu về hành vi ăn quả có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
some frugivorous reptiles are known to eat a variety of fruits.
Một số loài bò sát ăn quả được biết đến là ăn nhiều loại trái cây.
frugivorous fish are often found in tropical waters.
Cá ăn quả thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay