builds trust
xây dựng niềm tin
builds character
xây dựng tính cách
builds strength
xây dựng sức mạnh
builds rapport
xây dựng mối quan hệ
builds confidence
xây dựng sự tự tin
builds relationships
xây dựng các mối quan hệ
builds momentum
xây dựng đà tiến
builds community
xây dựng cộng đồng
builds awareness
xây dựng nhận thức
builds legacy
xây dựng di sản
she builds strong relationships with her clients.
Cô ấy xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng của mình.
the company builds innovative products every year.
Công ty xây dựng các sản phẩm sáng tạo mỗi năm.
he builds his confidence through practice.
Anh ấy xây dựng sự tự tin của mình thông qua thực hành.
the team builds a strategy for the upcoming project.
Đội ngũ xây dựng một chiến lược cho dự án sắp tới.
she builds a network of professional contacts.
Cô ấy xây dựng một mạng lưới các mối quan hệ chuyên nghiệp.
the architect builds stunning designs for homes.
Kiến trúc sư xây dựng những thiết kế tuyệt đẹp cho các ngôi nhà.
they build a sense of community through events.
Họ xây dựng một cảm giác cộng đồng thông qua các sự kiện.
the software builds a user-friendly interface.
Phần mềm xây dựng một giao diện thân thiện với người dùng.
he builds a solid foundation for his career.
Anh ấy xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của mình.
she builds her knowledge by reading extensively.
Cô ấy xây dựng kiến thức của mình bằng cách đọc rộng rãi.
builds trust
xây dựng niềm tin
builds character
xây dựng tính cách
builds strength
xây dựng sức mạnh
builds rapport
xây dựng mối quan hệ
builds confidence
xây dựng sự tự tin
builds relationships
xây dựng các mối quan hệ
builds momentum
xây dựng đà tiến
builds community
xây dựng cộng đồng
builds awareness
xây dựng nhận thức
builds legacy
xây dựng di sản
she builds strong relationships with her clients.
Cô ấy xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng của mình.
the company builds innovative products every year.
Công ty xây dựng các sản phẩm sáng tạo mỗi năm.
he builds his confidence through practice.
Anh ấy xây dựng sự tự tin của mình thông qua thực hành.
the team builds a strategy for the upcoming project.
Đội ngũ xây dựng một chiến lược cho dự án sắp tới.
she builds a network of professional contacts.
Cô ấy xây dựng một mạng lưới các mối quan hệ chuyên nghiệp.
the architect builds stunning designs for homes.
Kiến trúc sư xây dựng những thiết kế tuyệt đẹp cho các ngôi nhà.
they build a sense of community through events.
Họ xây dựng một cảm giác cộng đồng thông qua các sự kiện.
the software builds a user-friendly interface.
Phần mềm xây dựng một giao diện thân thiện với người dùng.
he builds a solid foundation for his career.
Anh ấy xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của mình.
she builds her knowledge by reading extensively.
Cô ấy xây dựng kiến thức của mình bằng cách đọc rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay