erects a building
xây dựng một tòa nhà
erects a statue
xây dựng một bức tượng
erects a fence
xây dựng một hàng rào
erects a monument
xây dựng một đài tưởng niệm
erects a pole
xây dựng một cột
erects a sign
xây dựng một biển báo
erects a tent
xây dựng một lều
erects a scaffold
xây dựng một giàn giáo
erects a structure
xây dựng một cấu trúc
erects a barrier
xây dựng một rào chắn
the builder erects a sturdy fence around the property.
người xây dựng dựng một hàng rào chắc chắn xung quanh bất động sản.
she erects a tent for the camping trip.
cô ấy dựng một cái lều cho chuyến đi cắm trại.
the statue erects a tribute to the local hero.
tượng đài dựng một sự tưởng nhớ người hùng địa phương.
the architect erects impressive skyscrapers in the city.
kiến trúc sư dựng những tòa nhà chọc trời ấn tượng trong thành phố.
he erects a sign to guide visitors to the park.
anh ấy dựng một biển báo để hướng dẫn khách tham quan đến công viên.
the team erects a stage for the concert.
nhóm dựng một sân khấu cho buổi hòa nhạc.
they erect barriers to control the crowd.
họ dựng các rào chắn để kiểm soát đám đông.
the company erects new facilities to expand production.
công ty dựng các cơ sở mới để mở rộng sản xuất.
the volunteers erect a shelter for the homeless.
những người tình nguyện dựng một nơi trú ẩn cho người vô gia cư.
the gardener erects a trellis for the climbing plants.
người làm vườn dựng một giàn leo cho cây leo.
erects a building
xây dựng một tòa nhà
erects a statue
xây dựng một bức tượng
erects a fence
xây dựng một hàng rào
erects a monument
xây dựng một đài tưởng niệm
erects a pole
xây dựng một cột
erects a sign
xây dựng một biển báo
erects a tent
xây dựng một lều
erects a scaffold
xây dựng một giàn giáo
erects a structure
xây dựng một cấu trúc
erects a barrier
xây dựng một rào chắn
the builder erects a sturdy fence around the property.
người xây dựng dựng một hàng rào chắc chắn xung quanh bất động sản.
she erects a tent for the camping trip.
cô ấy dựng một cái lều cho chuyến đi cắm trại.
the statue erects a tribute to the local hero.
tượng đài dựng một sự tưởng nhớ người hùng địa phương.
the architect erects impressive skyscrapers in the city.
kiến trúc sư dựng những tòa nhà chọc trời ấn tượng trong thành phố.
he erects a sign to guide visitors to the park.
anh ấy dựng một biển báo để hướng dẫn khách tham quan đến công viên.
the team erects a stage for the concert.
nhóm dựng một sân khấu cho buổi hòa nhạc.
they erect barriers to control the crowd.
họ dựng các rào chắn để kiểm soát đám đông.
the company erects new facilities to expand production.
công ty dựng các cơ sở mới để mở rộng sản xuất.
the volunteers erect a shelter for the homeless.
những người tình nguyện dựng một nơi trú ẩn cho người vô gia cư.
the gardener erects a trellis for the climbing plants.
người làm vườn dựng một giàn leo cho cây leo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay