destroys everything
phá hủy mọi thứ
destroys hope
phá hủy hy vọng
destroys trust
phá hủy niềm tin
destroys lives
phá hủy cuộc sống
destroys dreams
phá hủy ước mơ
destroys nature
phá hủy thiên nhiên
destroys relationships
phá hủy các mối quan hệ
destroys evidence
phá hủy bằng chứng
destroys cultures
phá hủy các nền văn hóa
destroys progress
phá hủy sự tiến bộ
the storm destroys everything in its path.
cơn bão phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
pollution destroys natural habitats.
ô nhiễm phá hủy môi trường sống tự nhiên.
war destroys lives and communities.
chiến tranh phá hủy cuộc sống và cộng đồng.
neglecting plants destroys their growth.
bỏ bê cây trồng phá hủy sự phát triển của chúng.
overeating destroys your health.
ăn quá nhiều phá hủy sức khỏe của bạn.
he destroys his chances of success by procrastinating.
anh ta phá hủy cơ hội thành công của mình bằng cách trì hoãn.
fire destroys everything in the building.
cháy phá hủy mọi thứ trong tòa nhà.
excessive stress destroys mental health.
căng thẳng quá mức phá hủy sức khỏe tinh thần.
hate destroys the fabric of society.
sự hận thù phá hủy cấu trúc xã hội.
destroys everything
phá hủy mọi thứ
destroys hope
phá hủy hy vọng
destroys trust
phá hủy niềm tin
destroys lives
phá hủy cuộc sống
destroys dreams
phá hủy ước mơ
destroys nature
phá hủy thiên nhiên
destroys relationships
phá hủy các mối quan hệ
destroys evidence
phá hủy bằng chứng
destroys cultures
phá hủy các nền văn hóa
destroys progress
phá hủy sự tiến bộ
the storm destroys everything in its path.
cơn bão phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.
pollution destroys natural habitats.
ô nhiễm phá hủy môi trường sống tự nhiên.
war destroys lives and communities.
chiến tranh phá hủy cuộc sống và cộng đồng.
neglecting plants destroys their growth.
bỏ bê cây trồng phá hủy sự phát triển của chúng.
overeating destroys your health.
ăn quá nhiều phá hủy sức khỏe của bạn.
he destroys his chances of success by procrastinating.
anh ta phá hủy cơ hội thành công của mình bằng cách trì hoãn.
fire destroys everything in the building.
cháy phá hủy mọi thứ trong tòa nhà.
excessive stress destroys mental health.
căng thẳng quá mức phá hủy sức khỏe tinh thần.
hate destroys the fabric of society.
sự hận thù phá hủy cấu trúc xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay