raises

[Mỹ]/[ˈreɪzɪz]/
[Anh]/[ˈreɪzɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nâng một vật lên vị trí cao hơn; đưa lên; nuôi dưỡng; tăng lên; đề cao; đưa ra một câu hỏi hoặc vấn đề để thảo luận; cung cấp kinh phí cho (n, v, adj, adv)

Cụm từ & Cách kết hợp

raises questions

đặt ra câu hỏi

raises concerns

gây lo ngại

raises money

quyên góp tiền

raises awareness

nâng cao nhận thức

raises the roof

khiến mọi người phấn khích

raises eyebrows

gây ngạc nhiên

raised prices

tăng giá

raises hopes

thắp lên hy vọng

raises issues

đặt ra các vấn đề

Câu ví dụ

the company raises salaries for all employees annually.

Công ty tăng lương cho tất cả nhân viên hàng năm.

the speaker raises a valid point about the budget cuts.

Người phát biểu đưa ra một điểm hợp lệ về việc cắt giảm ngân sách.

he raises his hand to ask a question in class.

Anh ta giơ tay để hỏi một câu hỏi trong lớp.

the news raises concerns about public safety.

Tin tức làm dấy lên những lo ngại về an toàn công cộng.

the price of oil raises due to global demand.

Giá dầu tăng do nhu cầu toàn cầu.

the charity raises funds for children's education.

Tổ từ thiện gây quỹ cho giáo dục trẻ em.

the question raises a lot of debate among the team.

Câu hỏi làm dấy lên nhiều tranh luận trong nhóm.

the new policy raises expectations for improved performance.

Chính sách mới làm tăng kỳ vọng về hiệu suất được cải thiện.

the government raises taxes to fund public services.

Chính phủ tăng thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.

the trainer raises the puppy to be well-behaved.

Người huấn luyện dạy chó con cư xử ngoan ngoãn.

the incident raises serious ethical questions.

Vụ việc làm dấy lên những câu hỏi đạo đức nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay