raises questions
đặt ra câu hỏi
raises concerns
gây lo ngại
raises money
quyên góp tiền
raises awareness
nâng cao nhận thức
raises the roof
khiến mọi người phấn khích
raises eyebrows
gây ngạc nhiên
raised prices
tăng giá
raises hopes
thắp lên hy vọng
raises issues
đặt ra các vấn đề
the company raises salaries for all employees annually.
Công ty tăng lương cho tất cả nhân viên hàng năm.
the speaker raises a valid point about the budget cuts.
Người phát biểu đưa ra một điểm hợp lệ về việc cắt giảm ngân sách.
he raises his hand to ask a question in class.
Anh ta giơ tay để hỏi một câu hỏi trong lớp.
the news raises concerns about public safety.
Tin tức làm dấy lên những lo ngại về an toàn công cộng.
the price of oil raises due to global demand.
Giá dầu tăng do nhu cầu toàn cầu.
the charity raises funds for children's education.
Tổ từ thiện gây quỹ cho giáo dục trẻ em.
the question raises a lot of debate among the team.
Câu hỏi làm dấy lên nhiều tranh luận trong nhóm.
the new policy raises expectations for improved performance.
Chính sách mới làm tăng kỳ vọng về hiệu suất được cải thiện.
the government raises taxes to fund public services.
Chính phủ tăng thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.
the trainer raises the puppy to be well-behaved.
Người huấn luyện dạy chó con cư xử ngoan ngoãn.
the incident raises serious ethical questions.
Vụ việc làm dấy lên những câu hỏi đạo đức nghiêm trọng.
raises questions
đặt ra câu hỏi
raises concerns
gây lo ngại
raises money
quyên góp tiền
raises awareness
nâng cao nhận thức
raises the roof
khiến mọi người phấn khích
raises eyebrows
gây ngạc nhiên
raised prices
tăng giá
raises hopes
thắp lên hy vọng
raises issues
đặt ra các vấn đề
the company raises salaries for all employees annually.
Công ty tăng lương cho tất cả nhân viên hàng năm.
the speaker raises a valid point about the budget cuts.
Người phát biểu đưa ra một điểm hợp lệ về việc cắt giảm ngân sách.
he raises his hand to ask a question in class.
Anh ta giơ tay để hỏi một câu hỏi trong lớp.
the news raises concerns about public safety.
Tin tức làm dấy lên những lo ngại về an toàn công cộng.
the price of oil raises due to global demand.
Giá dầu tăng do nhu cầu toàn cầu.
the charity raises funds for children's education.
Tổ từ thiện gây quỹ cho giáo dục trẻ em.
the question raises a lot of debate among the team.
Câu hỏi làm dấy lên nhiều tranh luận trong nhóm.
the new policy raises expectations for improved performance.
Chính sách mới làm tăng kỳ vọng về hiệu suất được cải thiện.
the government raises taxes to fund public services.
Chính phủ tăng thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.
the trainer raises the puppy to be well-behaved.
Người huấn luyện dạy chó con cư xử ngoan ngoãn.
the incident raises serious ethical questions.
Vụ việc làm dấy lên những câu hỏi đạo đức nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay