| số nhiều | burlesques |
| ngôi thứ ba số ít | burlesques |
| thì quá khứ | burlesqued |
| quá khứ phân từ | burlesqued |
| hiện tại phân từ | burlesquing |
burlesque show
vở hài kịch
burlesque performance
diễn suất hài kịch
the funniest burlesque of music hall.
vở hài kịch chế giễu vui nhộn nhất của nhà hát.
burlesque a person's way of talking
burlesque cách mà một người nói chuyện
Our comic play was a burlesque of a Shakespearean tragedy.
Vở kịch hài của chúng tôi là một sự chế giễu một bi kịch Shakespeare.
He shouldn’t burlesque the elder.
Anh ta không nên chế nhạo người lớn tuổi.
a mock-heroic farce that burlesques the affectations of Restoration heroic drama.
một vở hài kịch anh hùng giả tưởng chế nhạo sự khoa trương của các vở kịch anh hùng thời phục hưng.
The antics of the defense attorneys turned the trial into a burlesque of justice.
Những trò hề của các luật sư bảo vệ đã biến phiên tòa thành một sự chế nhạo công lý.
burlesque show
vở hài kịch
burlesque performance
diễn suất hài kịch
the funniest burlesque of music hall.
vở hài kịch chế giễu vui nhộn nhất của nhà hát.
burlesque a person's way of talking
burlesque cách mà một người nói chuyện
Our comic play was a burlesque of a Shakespearean tragedy.
Vở kịch hài của chúng tôi là một sự chế giễu một bi kịch Shakespeare.
He shouldn’t burlesque the elder.
Anh ta không nên chế nhạo người lớn tuổi.
a mock-heroic farce that burlesques the affectations of Restoration heroic drama.
một vở hài kịch anh hùng giả tưởng chế nhạo sự khoa trương của các vở kịch anh hùng thời phục hưng.
The antics of the defense attorneys turned the trial into a burlesque of justice.
Những trò hề của các luật sư bảo vệ đã biến phiên tòa thành một sự chế nhạo công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay