business-related

[Mỹ]/[ˈbɪznəs rɪˈleɪtɪd]/
[Anh]/[ˈbɪznəs rɪˈleɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc quan tâm đến kinh doanh; liên hệ đến hoặc ảnh hưởng đến các hoạt động kinh doanh
n. các vấn đề hoặc vấn đề liên quan đến kinh doanh

Cụm từ & Cách kết hợp

business-related risks

rủi ro liên quan đến kinh doanh

business-related expenses

chi phí liên quan đến kinh doanh

business-related training

huấn luyện liên quan đến kinh doanh

business-related issues

vấn đề liên quan đến kinh doanh

business-related travel

du lịch liên quan đến kinh doanh

business-related opportunities

cơ hội liên quan đến kinh doanh

business-related documents

tài liệu liên quan đến kinh doanh

business-related software

phần mềm liên quan đến kinh doanh

business-related discussions

cuộc thảo luận liên quan đến kinh doanh

business-related activities

hoạt động liên quan đến kinh doanh

Câu ví dụ

we need to analyze our business-related expenses to find areas for cost reduction.

Chúng ta cần phân tích các khoản chi phí liên quan đến kinh doanh để tìm ra các lĩnh vực có thể cắt giảm chi phí.

the conference featured several presentations on business-related technology trends.

Hội nghị có nhiều bài thuyết trình về xu hướng công nghệ liên quan đến kinh doanh.

this report details our business-related risks and potential mitigation strategies.

Báo cáo này chi tiết về các rủi ro liên quan đến kinh doanh và các chiến lược giảm thiểu tiềm năng.

the legal team is reviewing all business-related contracts for compliance.

Đội ngũ pháp lý đang xem xét tất cả các hợp đồng liên quan đến kinh doanh để đảm bảo tuân thủ.

we're conducting market research to understand business-related consumer behavior.

Chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hành vi người tiêu dùng liên quan đến kinh doanh.

the company's success depends on effective business-related decision-making.

Thành công của công ty phụ thuộc vào việc ra quyết định hiệu quả liên quan đến kinh doanh.

this training program covers essential business-related skills for new employees.

Chương trình đào tạo này bao gồm các kỹ năng cần thiết liên quan đến kinh doanh dành cho nhân viên mới.

we're seeking investment to expand our business-related operations overseas.

Chúng tôi đang tìm kiếm đầu tư để mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài.

the consultant provided valuable insights into our business-related processes.

Chuyên gia tư vấn đã cung cấp những hiểu biết quý giá về các quy trình liên quan đến kinh doanh của chúng tôi.

maintaining a strong online presence is crucial for modern business-related marketing.

Duy trì sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ là rất quan trọng đối với marketing hiện đại liên quan đến kinh doanh.

the project team focused on improving business-related communication within the department.

Đội nhóm dự án tập trung vào việc cải thiện giao tiếp liên quan đến kinh doanh trong bộ phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay