she busted out of prison.
Cô ta đã phá trại giam.
he was busted to private.
Anh ta bị giáng xuống quân hàm binh nhất.
a busted vending machine.
Một chiếc máy bán hàng tự động hỏng.
busted glass; a busted rib.
Kính vỡ; một chiếc xương sườn gãy.
two roadies were busted for drugs.
Hai người khuân đồ bị bắt vì sử dụng ma túy.
It was money troubles that busted up their marriage.
Chuyện tiền bạc đã khiến cuộc hôn nhân của họ tan vỡ.
busted the vending machine by putting in foreign coins.
Anh ta làm hỏng chiếc máy bán hàng tự động bằng cách bỏ tiền ngoại tệ vào.
a detective who was busted to uniformed traffic patrol for insubordination;
Một thám tử bị giáng xuống làm cảnh sát giao thông vì không tuân theo mệnh lệnh.
she busted out of prison.
Cô ta đã phá trại giam.
he was busted to private.
Anh ta bị giáng xuống quân hàm binh nhất.
a busted vending machine.
Một chiếc máy bán hàng tự động hỏng.
busted glass; a busted rib.
Kính vỡ; một chiếc xương sườn gãy.
two roadies were busted for drugs.
Hai người khuân đồ bị bắt vì sử dụng ma túy.
It was money troubles that busted up their marriage.
Chuyện tiền bạc đã khiến cuộc hôn nhân của họ tan vỡ.
busted the vending machine by putting in foreign coins.
Anh ta làm hỏng chiếc máy bán hàng tự động bằng cách bỏ tiền ngoại tệ vào.
a detective who was busted to uniformed traffic patrol for insubordination;
Một thám tử bị giáng xuống làm cảnh sát giao thông vì không tuân theo mệnh lệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay