butterflies

[Mỹ]/ˈbʌtərˌflaɪz/
[Anh]/ˈbʌtərˌflaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. côn trùng bay có cánh lớn, đầy màu sắc thường được thấy trong vườn và cánh đồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

butterflies in stomach

bướm trong bụng

butterflies fly

bướm bay

butterflies dance

bướm khiêu vũ

butterflies emerge

bướm trồi lên

butterflies flutter

bướm vỗ cánh

butterflies land

bướm đậu

butterflies migrate

bướm di cư

butterflies attract

bướm thu hút

butterflies gather

bướm tụ tập

butterflies transform

bướm biến đổi

Câu ví dụ

butterflies are known for their beautiful colors.

cáccua nổi tiếng với những màu sắc tuyệt đẹp.

many butterflies migrate to warmer climates.

nhiều cáccua di cư đến những vùng khí hậu ấm áp hơn.

butterflies play a crucial role in pollination.

cáccua đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

children love to chase butterflies in the garden.

trẻ em thích đuổi bắt cáccua trong vườn.

there are over 17,500 species of butterflies worldwide.

có trên 17.500 loài cáccua trên toàn thế giới.

butterflies undergo a fascinating metamorphosis.

cáccua trải qua một quá trình biến đổi đáng kinh ngạc.

some butterflies are nocturnal and fly at night.

một số cáccua là ban đêm và bay vào ban đêm.

butterflies are a symbol of transformation and hope.

cáccua là biểu tượng của sự biến đổi và hy vọng.

butterflies can be found in various habitats around the world.

cáccua có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

many people enjoy photographing butterflies in nature.

rất nhiều người thích chụp ảnh cáccua trong thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay