moths

[Mỹ]/mɒθs/
[Anh]/mɔːθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của con bướm đêm

Cụm từ & Cách kết hợp

moths flying

người ngợm bay

moths attracted

người ngợm bị thu hút

moths larvae

ấu trùng người ngợm

moths species

loài người ngợm

moths collection

bảo mẫu người ngợm

moths behavior

hành vi của người ngợm

moths habitat

môi trường sống của người ngợm

moths damage

thiệt hại do người ngợm gây ra

moths control

kiểm soát người ngợm

moths attraction

sự thu hút của người ngợm

Câu ví dụ

moths are attracted to light sources at night.

Những con bướm đêm bị thu hút bởi các nguồn sáng vào ban đêm.

some species of moths can be quite colorful.

Một số loài bướm đêm có thể khá sặc sỡ.

moths play an important role in the ecosystem.

Bướm đêm đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many moths have a short lifespan.

Nhiều loài bướm đêm có tuổi thọ ngắn.

some moths are known for their camouflage skills.

Một số loài bướm đêm nổi tiếng với kỹ năng ngụy trang của chúng.

people often mistake moths for butterflies.

Mọi người thường nhầm lẫn bướm đêm với bướm.

moths can be found in various habitats.

Bướm đêm có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

certain moths are attracted to sweet scents.

Một số loài bướm đêm bị thu hút bởi những mùi hương ngọt ngào.

many moths are nocturnal creatures.

Nhiều loài bướm đêm là những sinh vật về đêm.

moths undergo a complete metamorphosis in their life cycle.

Bướm đêm trải qua quá trình biến đổi hoàn toàn trong vòng đời của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay