country byways
đường đi nông thôn
quiet byways
đường đi yên tĩnh
scenic byways
đường đi phong cảnh
rural byways
đường đi nông thôn
hidden byways
đường đi ẩn mình
local byways
đường đi địa phương
winding byways
đường đi quanh co
forgotten byways
đường đi bị lãng quên
charming byways
đường đi quyến rũ
picturesque byways
đường đi có phong cảnh đẹp như tranh vẽ
we discovered charming little shops along the byways.
chúng tôi đã phát hiện ra những cửa hàng nhỏ xinh xắn dọc theo những con đường nhánh.
traveling through the byways can lead to unexpected adventures.
du hành qua những con đường nhánh có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
he prefers to explore the byways instead of the main roads.
anh ấy thích khám phá những con đường nhánh hơn là những con đường chính.
byways often offer a glimpse of local culture and traditions.
những con đường nhánh thường mang đến cái nhìn thoáng qua về văn hóa và truyền thống địa phương.
she loves taking her bike on the byways during weekends.
cô ấy thích đi xe đạp trên những con đường nhánh vào cuối tuần.
the byways are less crowded and more peaceful.
những con đường nhánh ít đông đúc và yên tĩnh hơn.
we often get lost in the byways of the countryside.
chúng tôi thường bị lạc trên những con đường nhánh ở vùng nông thôn.
driving through the byways revealed stunning landscapes.
lái xe qua những con đường nhánh đã tiết lộ những cảnh quan tuyệt đẹp.
byways can be a great escape from the hustle and bustle of city life.
những con đường nhánh có thể là một nơi trốn tuyệt vời khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
he found inspiration in the quiet byways of the town.
anh ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong những con đường nhánh yên tĩnh của thị trấn.
country byways
đường đi nông thôn
quiet byways
đường đi yên tĩnh
scenic byways
đường đi phong cảnh
rural byways
đường đi nông thôn
hidden byways
đường đi ẩn mình
local byways
đường đi địa phương
winding byways
đường đi quanh co
forgotten byways
đường đi bị lãng quên
charming byways
đường đi quyến rũ
picturesque byways
đường đi có phong cảnh đẹp như tranh vẽ
we discovered charming little shops along the byways.
chúng tôi đã phát hiện ra những cửa hàng nhỏ xinh xắn dọc theo những con đường nhánh.
traveling through the byways can lead to unexpected adventures.
du hành qua những con đường nhánh có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
he prefers to explore the byways instead of the main roads.
anh ấy thích khám phá những con đường nhánh hơn là những con đường chính.
byways often offer a glimpse of local culture and traditions.
những con đường nhánh thường mang đến cái nhìn thoáng qua về văn hóa và truyền thống địa phương.
she loves taking her bike on the byways during weekends.
cô ấy thích đi xe đạp trên những con đường nhánh vào cuối tuần.
the byways are less crowded and more peaceful.
những con đường nhánh ít đông đúc và yên tĩnh hơn.
we often get lost in the byways of the countryside.
chúng tôi thường bị lạc trên những con đường nhánh ở vùng nông thôn.
driving through the byways revealed stunning landscapes.
lái xe qua những con đường nhánh đã tiết lộ những cảnh quan tuyệt đẹp.
byways can be a great escape from the hustle and bustle of city life.
những con đường nhánh có thể là một nơi trốn tuyệt vời khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
he found inspiration in the quiet byways of the town.
anh ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong những con đường nhánh yên tĩnh của thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay