wind through alleyways
gió thổi qua các con hẻm
the children played hide-and-seek in the narrow alleyways.
Những đứa trẻ chơi trốn tìm trong những con hẻm nhỏ hẹp.
he took a shortcut through the dark alleyways.
Anh ấy đã đi một đường tắt qua những con hẻm tối tăm.
the city's alleyways were full of interesting smells.
Những con hẻm của thành phố tràn ngập những mùi hương thú vị.
the artist found inspiration in the light filtering through the alleyways.
Nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng từ ánh sáng xuyên qua những con hẻm.
they stumbled upon a hidden cafe tucked away in the alleyways.
Họ tình cờ tìm thấy một quán cà phê ẩn mình trong những con hẻm.
the police searched the alleyways for clues.
Cảnh sát lục soát các con hẻm để tìm manh mối.
the graffiti covered the walls of the alleyways, telling a story.
Những bức tranh graffiti bao phủ các bức tường của những con hẻm, kể một câu chuyện.
he felt lost and alone wandering through the maze-like alleyways.
Anh cảm thấy lạc lõng và cô đơn khi lang thang qua những con hẻm ngoằn ngoèo.
the sweet smell of baking bread wafted from a bakery hidden in the alleyways.
Mùi thơm ngọt ngào của bánh mì nướng lan tỏa từ một tiệm bánh ẩn mình trong những con hẻm.
she took a different route, avoiding the crowded alleyways.
Cô ấy đã chọn một con đường khác, tránh xa những con hẻm đông đúc.
wind through alleyways
gió thổi qua các con hẻm
the children played hide-and-seek in the narrow alleyways.
Những đứa trẻ chơi trốn tìm trong những con hẻm nhỏ hẹp.
he took a shortcut through the dark alleyways.
Anh ấy đã đi một đường tắt qua những con hẻm tối tăm.
the city's alleyways were full of interesting smells.
Những con hẻm của thành phố tràn ngập những mùi hương thú vị.
the artist found inspiration in the light filtering through the alleyways.
Nghệ sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng từ ánh sáng xuyên qua những con hẻm.
they stumbled upon a hidden cafe tucked away in the alleyways.
Họ tình cờ tìm thấy một quán cà phê ẩn mình trong những con hẻm.
the police searched the alleyways for clues.
Cảnh sát lục soát các con hẻm để tìm manh mối.
the graffiti covered the walls of the alleyways, telling a story.
Những bức tranh graffiti bao phủ các bức tường của những con hẻm, kể một câu chuyện.
he felt lost and alone wandering through the maze-like alleyways.
Anh cảm thấy lạc lõng và cô đơn khi lang thang qua những con hẻm ngoằn ngoèo.
the sweet smell of baking bread wafted from a bakery hidden in the alleyways.
Mùi thơm ngọt ngào của bánh mì nướng lan tỏa từ một tiệm bánh ẩn mình trong những con hẻm.
she took a different route, avoiding the crowded alleyways.
Cô ấy đã chọn một con đường khác, tránh xa những con hẻm đông đúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay