calma

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý và tiếng Romania.

Cụm từ & Cách kết hợp

find your calma

Vietnamese_translation

practice calma

Vietnamese_translation

calma breathing

Vietnamese_translation

inner calma

Vietnamese_translation

calma vibes

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay