calmingly she spoke
Chuẩn xác
calmingly listening
Chuẩn xác
calmingly slow
Chuẩn xác
calmingly reassuring
Chuẩn xác
calmingly gentle
Chuẩn xác
calmingly explained
Chuẩn xác
calmingly present
Chuẩn xác
calmingly agreed
Chuẩn xác
calmingly waited
Chuẩn xác
calmingly responded
Chuẩn xác
she explained the complex problem calmly and calmly.
Cô ấy giải thích vấn đề phức tạp một cách bình tĩnh và bình tĩnh.
the therapist listened calmly to the patient's concerns.
Bác sĩ trị liệu lắng nghe một cách bình tĩnh những lo lắng của bệnh nhân.
he calmly navigated the boat through the choppy water.
Anh ấy bình tĩnh điều khiển con thuyền qua vùng nước xáo trộn.
the yoga instructor guided them through the poses calmly.
Giáo viên yoga hướng dẫn họ thực hiện các tư thế một cách bình tĩnh.
the news anchor reported the story calmly and professionally.
Người dẫn chương trình tin tức tường thuật câu chuyện một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.
she calmly addressed the audience with a reassuring smile.
Cô ấy bình tĩnh phát biểu trước khán giả với nụ cười an ủi.
he calmly diffused the tense situation with a joke.
Anh ấy bình tĩnh hóa giải tình huống căng thẳng bằng một câu chuyện hài hước.
the doctor calmly explained the test results to the patient.
Bác sĩ bình tĩnh giải thích kết quả xét nghiệm cho bệnh nhân.
she calmly brushed her hair and prepared for the meeting.
Cô ấy bình tĩnh chải tóc và chuẩn bị cho cuộc họp.
he calmly considered all the options before making a decision.
Anh ấy bình tĩnh xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
the teacher calmly corrected the students' homework.
Giáo viên bình tĩnh sửa bài tập về nhà của học sinh.
she calmly sipped her tea and watched the sunset.
Cô ấy bình tĩnh nhâm nhi tách trà và ngắm hoàng hôn.
calmingly she spoke
Chuẩn xác
calmingly listening
Chuẩn xác
calmingly slow
Chuẩn xác
calmingly reassuring
Chuẩn xác
calmingly gentle
Chuẩn xác
calmingly explained
Chuẩn xác
calmingly present
Chuẩn xác
calmingly agreed
Chuẩn xác
calmingly waited
Chuẩn xác
calmingly responded
Chuẩn xác
she explained the complex problem calmly and calmly.
Cô ấy giải thích vấn đề phức tạp một cách bình tĩnh và bình tĩnh.
the therapist listened calmly to the patient's concerns.
Bác sĩ trị liệu lắng nghe một cách bình tĩnh những lo lắng của bệnh nhân.
he calmly navigated the boat through the choppy water.
Anh ấy bình tĩnh điều khiển con thuyền qua vùng nước xáo trộn.
the yoga instructor guided them through the poses calmly.
Giáo viên yoga hướng dẫn họ thực hiện các tư thế một cách bình tĩnh.
the news anchor reported the story calmly and professionally.
Người dẫn chương trình tin tức tường thuật câu chuyện một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.
she calmly addressed the audience with a reassuring smile.
Cô ấy bình tĩnh phát biểu trước khán giả với nụ cười an ủi.
he calmly diffused the tense situation with a joke.
Anh ấy bình tĩnh hóa giải tình huống căng thẳng bằng một câu chuyện hài hước.
the doctor calmly explained the test results to the patient.
Bác sĩ bình tĩnh giải thích kết quả xét nghiệm cho bệnh nhân.
she calmly brushed her hair and prepared for the meeting.
Cô ấy bình tĩnh chải tóc và chuẩn bị cho cuộc họp.
he calmly considered all the options before making a decision.
Anh ấy bình tĩnh xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
the teacher calmly corrected the students' homework.
Giáo viên bình tĩnh sửa bài tập về nhà của học sinh.
she calmly sipped her tea and watched the sunset.
Cô ấy bình tĩnh nhâm nhi tách trà và ngắm hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay