| số nhiều | camels |
camel hair
len lông lạc đà
bactrian camel
gấu bắc trùng
The camel is known as the ship of the desert.
Con lạc đà được biết đến như là con tàu của sa mạc.
Camels have adapted to living in harsh desert environments.
Những chú lạc đà đã thích nghi với cuộc sống trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.
Camel milk is considered nutritious and has been consumed for centuries.
Sữa lạc đà được coi là bổ dưỡng và đã được tiêu thụ trong nhiều thế kỷ.
Riding a camel can be a fun and unique experience.
Đi lạc đà có thể là một trải nghiệm thú vị và độc đáo.
Camels are often used as pack animals in desert regions.
Lạc đà thường được sử dụng làm động vật thồ hàng trong các vùng sa mạc.
The camel's hump stores fat for energy reserves.
Bướu lạc đà chứa chất béo để dự trữ năng lượng.
Camels have long been used for transportation in arid regions.
Lạc đà từ lâu đã được sử dụng để vận chuyển ở các vùng khô hạn.
Camel caravans were historically important for trade across deserts.
Những đoàn xe lạc đà có tầm quan trọng lịch sử đối với thương mại qua các sa mạc.
Camels are known for their ability to withstand extreme temperatures.
Lạc đà nổi tiếng với khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
A camel's thick fur helps protect it from the sun and cold desert nights.
Bộ lông dày của lạc đà giúp bảo vệ chúng khỏi ánh nắng mặt trời và những đêm sa mạc lạnh giá.
camel hair
len lông lạc đà
bactrian camel
gấu bắc trùng
The camel is known as the ship of the desert.
Con lạc đà được biết đến như là con tàu của sa mạc.
Camels have adapted to living in harsh desert environments.
Những chú lạc đà đã thích nghi với cuộc sống trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.
Camel milk is considered nutritious and has been consumed for centuries.
Sữa lạc đà được coi là bổ dưỡng và đã được tiêu thụ trong nhiều thế kỷ.
Riding a camel can be a fun and unique experience.
Đi lạc đà có thể là một trải nghiệm thú vị và độc đáo.
Camels are often used as pack animals in desert regions.
Lạc đà thường được sử dụng làm động vật thồ hàng trong các vùng sa mạc.
The camel's hump stores fat for energy reserves.
Bướu lạc đà chứa chất béo để dự trữ năng lượng.
Camels have long been used for transportation in arid regions.
Lạc đà từ lâu đã được sử dụng để vận chuyển ở các vùng khô hạn.
Camel caravans were historically important for trade across deserts.
Những đoàn xe lạc đà có tầm quan trọng lịch sử đối với thương mại qua các sa mạc.
Camels are known for their ability to withstand extreme temperatures.
Lạc đà nổi tiếng với khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
A camel's thick fur helps protect it from the sun and cold desert nights.
Bộ lông dày của lạc đà giúp bảo vệ chúng khỏi ánh nắng mặt trời và những đêm sa mạc lạnh giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay