camel

[Mỹ]/ˈkæml/
[Anh]/ˈkæml/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài động vật có vú lớn, có bướu, bản địa của các vùng khô cằn
adj. có màu nâu vàng nhạt buồn tẻ giống như màu của lạc đà
vi. làm việc chăm chỉ và không thú vị
Word Forms
số nhiềucamels

Cụm từ & Cách kết hợp

camel hair

len lông lạc đà

bactrian camel

gấu bắc trùng

Câu ví dụ

The camel is known as the ship of the desert.

Con lạc đà được biết đến như là con tàu của sa mạc.

Camels have adapted to living in harsh desert environments.

Những chú lạc đà đã thích nghi với cuộc sống trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.

Camel milk is considered nutritious and has been consumed for centuries.

Sữa lạc đà được coi là bổ dưỡng và đã được tiêu thụ trong nhiều thế kỷ.

Riding a camel can be a fun and unique experience.

Đi lạc đà có thể là một trải nghiệm thú vị và độc đáo.

Camels are often used as pack animals in desert regions.

Lạc đà thường được sử dụng làm động vật thồ hàng trong các vùng sa mạc.

The camel's hump stores fat for energy reserves.

Bướu lạc đà chứa chất béo để dự trữ năng lượng.

Camels have long been used for transportation in arid regions.

Lạc đà từ lâu đã được sử dụng để vận chuyển ở các vùng khô hạn.

Camel caravans were historically important for trade across deserts.

Những đoàn xe lạc đà có tầm quan trọng lịch sử đối với thương mại qua các sa mạc.

Camels are known for their ability to withstand extreme temperatures.

Lạc đà nổi tiếng với khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.

A camel's thick fur helps protect it from the sun and cold desert nights.

Bộ lông dày của lạc đà giúp bảo vệ chúng khỏi ánh nắng mặt trời và những đêm sa mạc lạnh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay