| số nhiều | camelhairs |
camelhair coat
áo khoác len lạc đà
camelhair sweater
áo len lạc đà
camelhair scarf
khăn choàng len lạc đà
camelhair fabric
vải len lạc đà
camelhair brush
bàn chải len lạc đà
camelhair suit
áo vest len lạc đà
camelhair blanket
chăn len lạc đà
camelhair yarn
sợi len lạc đà
camelhair gloves
găng tay len lạc đà
camelhair upholstery
bọc đệm len lạc đà
he wore a beautiful camelhair coat to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác camelhair đẹp đến bữa tiệc.
she prefers camelhair fabric for its softness.
cô ấy thích vải camelhair vì độ mềm mại của nó.
the camelhair blanket kept me warm during the winter.
chiếc chăn camelhair đã giữ tôi ấm trong suốt mùa đông.
they sell high-quality camelhair products at that boutique.
họ bán các sản phẩm camelhair chất lượng cao tại cửa hàng thời trang đó.
he gifted her a camelhair scarf for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng camelhair nhân dịp sinh nhật.
the designer showcased a collection featuring camelhair jackets.
nhà thiết kế đã trình diễn bộ sưu tập có các kiểu áo khoác camelhair.
she loves the luxurious feel of camelhair upholstery.
cô ấy thích cảm giác sang trọng của lớp bọc camelhair.
he chose camelhair trousers for the formal event.
anh ấy đã chọn quần camelhair cho sự kiện trang trọng.
many people appreciate the durability of camelhair garments.
rất nhiều người đánh giá cao độ bền của các trang phục camelhair.
the camelhair sweater is perfect for chilly days.
chiếc áo len camelhair rất lý tưởng cho những ngày se lạnh.
camelhair coat
áo khoác len lạc đà
camelhair sweater
áo len lạc đà
camelhair scarf
khăn choàng len lạc đà
camelhair fabric
vải len lạc đà
camelhair brush
bàn chải len lạc đà
camelhair suit
áo vest len lạc đà
camelhair blanket
chăn len lạc đà
camelhair yarn
sợi len lạc đà
camelhair gloves
găng tay len lạc đà
camelhair upholstery
bọc đệm len lạc đà
he wore a beautiful camelhair coat to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác camelhair đẹp đến bữa tiệc.
she prefers camelhair fabric for its softness.
cô ấy thích vải camelhair vì độ mềm mại của nó.
the camelhair blanket kept me warm during the winter.
chiếc chăn camelhair đã giữ tôi ấm trong suốt mùa đông.
they sell high-quality camelhair products at that boutique.
họ bán các sản phẩm camelhair chất lượng cao tại cửa hàng thời trang đó.
he gifted her a camelhair scarf for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng camelhair nhân dịp sinh nhật.
the designer showcased a collection featuring camelhair jackets.
nhà thiết kế đã trình diễn bộ sưu tập có các kiểu áo khoác camelhair.
she loves the luxurious feel of camelhair upholstery.
cô ấy thích cảm giác sang trọng của lớp bọc camelhair.
he chose camelhair trousers for the formal event.
anh ấy đã chọn quần camelhair cho sự kiện trang trọng.
many people appreciate the durability of camelhair garments.
rất nhiều người đánh giá cao độ bền của các trang phục camelhair.
the camelhair sweater is perfect for chilly days.
chiếc áo len camelhair rất lý tưởng cho những ngày se lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay