camino

[Mỹ]/[ˈkæmɪnoʊ]/
[Anh]/[ˈkæmɪnoʊ]/

Dịch

n. Một con đường hoặc lối đi, đặc biệt là con đường được người hành hương sử dụng; một chuyến đi hoặc tuyến đường; Camino de Santiago, một tuyến đường hành hương nổi tiếng ở Tây Ban Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

camino de santiago

Con đường Santiago

following the camino

Theo con đường Santiago

camino experience

Kinh nghiệm trên con đường Santiago

on the camino

Trên con đường Santiago

camino route

Hành trình Santiago

camino stages

Các giai đoạn của con đường Santiago

walking camino

Đi bộ trên con đường Santiago

camino towns

Các thị trấn dọc theo con đường Santiago

camino pilgrims

Những người hành hương trên con đường Santiago

camino maps

Bản đồ con đường Santiago

Câu ví dụ

we followed the camino to santiago de compostela.

Chúng tôi đã đi theo con đường Saint James đến Santiago de Compostela.

the camino is a challenging but rewarding experience.

Con đường Saint James là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích.

she prepared meticulously for her camino across spain.

Cô ấy đã chuẩn bị rất cẩn thận cho chuyến đi của mình qua Tây Ban Nha.

the camino offers a chance for reflection and self-discovery.

Con đường Saint James mang lại cơ hội để suy ngẫm và khám phá bản thân.

many pilgrims walk the camino each year.

Rất nhiều người hành hương đi bộ trên con đường Saint James mỗi năm.

he carried a heavy pack on his long camino.

Anh ấy mang theo một chiếc ba lô nặng trên hành trình dài của mình.

the camino passes through beautiful landscapes and charming villages.

Con đường Saint James đi qua những khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp và các ngôi làng xinh đẹp.

they shared stories and meals with fellow travelers on the camino.

Họ chia sẻ câu chuyện và bữa ăn cùng các du khách khác trên con đường Saint James.

the final stretch of the camino was particularly difficult.

Đoạn đường cuối cùng của con đường Saint James đặc biệt khó khăn.

he documented his journey on the camino in a detailed journal.

Anh ấy ghi chép hành trình của mình trên con đường Saint James trong một cuốn nhật ký chi tiết.

the camino provided a welcome escape from the stresses of daily life.

Con đường Saint James cung cấp một cách thoát khỏi những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay