sendero

[Mỹ]/sɛnˈdeərəʊ/
[Anh]/sɛnˈdɛroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con đường hoặc lối đi hẹp, đặc biệt là một con đường dành cho đi bộ ở vùng nông thôn hoặc vùng núi.

Cụm từ & Cách kết hợp

el sendero

con đường

los senderos

các con đường

sendero de

con đường của

sendero luminoso

con đường sáng

sendero nuevo

con đường mới

por el sendero

theo con đường

sendero secreto

con đường bí mật

sendero antiguo

con đường cổ xưa

senderos de montaña

các con đường núi

Câu ví dụ

the winding sendero led us through the ancient redwood forest.

Con đường uốn lượn đưa chúng tôi đi qua khu rừng thông cổ đại.

experts recommend this sendero escénico for beginners.

Các chuyên gia khuyên nên chọn con đường cảnh quan này cho người mới bắt đầu.

a hidden sendero behind the ridge revealed a secret waterfall.

Một con đường ẩn phía sau dãy núi đã hé lộ một thác nước bí mật.

the sendero de montaña tested our endurance with steep climbs.

Con đường núi đã kiểm tra sự kiên nhẫn của chúng tôi với những đoạn leo dốc.

several senderos intersect at this peaceful mountain meadow.

Nhiều con đường giao nhau tại khu đồng cỏ yên bình này trên núi.

local historians believe this antiguo sendero dates back to the 15th century.

Các nhà sử học địa phương cho rằng con đường cổ này có từ thế kỷ 15.

the national park has marked all senderos clearly with wooden signs.

Công viên quốc gia đã đánh dấu rõ ràng tất cả các con đường bằng biển gỗ.

our experienced guide shared legends about the secret sendero.

Hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi đã chia sẻ những huyền thoại về con đường bí mật.

the narrow sendero required careful footing along the cliff edge.

Con đường hẹp đòi hỏi phải cẩn trọng khi đi dọc mép vách đá.

ancient stone walls still line parts of the original sendero.

Các bức tường đá cổ vẫn còn chạy dọc một phần của con đường ban đầu.

the sendero de herradura is popular among horseback riders.

Con đường Herradura rất phổ biến với những người cưỡi ngựa.

fog obscured the sendero, making navigation difficult.

Sương mù che khuất con đường, khiến việc định hướng trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay