campervans

[Mỹ]/ˈkæmpəvænz/
[Anh]/ˈkæmpərvænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe hơi cắm trại (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

campervans for sale

xe nhà xe bán

campervans are popular

xe nhà xe rất phổ biến

renting campervans

cho thuê xe nhà xe

driving campervans

lái xe nhà xe

campervans on the road

xe nhà xe trên đường

traveling in campervans

du lịch bằng xe nhà xe

owning campervans

sở hữu xe nhà xe

campervans and motorhomes

xe nhà xe và xe khách du lịch

vintage campervans

xe nhà xe cổ điển

Câu ví dụ

many tourists prefer to rent campervans for road trips across the country.

Nhiều du khách ưa thích thuê xe nhà xe để đi du lịch bằng đường bộ khắp đất nước.

our campervans are fully equipped with kitchen facilities and sleeping areas.

Xe nhà xe của chúng tôi được trang bị đầy đủ các tiện nghi nhà bếp và khu vực ngủ nghỉ.

the company offers affordable campervan rentals during the peak season.

Công ty cung cấp dịch vụ cho thuê xe nhà xe với giá cả phải chăng trong mùa cao điểm.

we saw dozens of colorful campervans parked along the scenic coastline.

Chúng tôi đã thấy hàng chục chiếc xe nhà xe sặc sỡ được đỗ dọc theo bờ biển tuyệt đẹp.

their campervan adventure took them through mountains and forests.

Chuyến phiêu lưu bằng xe nhà xe của họ đưa họ đi qua các dãy núi và rừng rậm.

the mechanic specializes in repairing and servicing campervans of all sizes.

Kỹ thuật viên này chuyên sửa chữa và bảo dưỡng các loại xe nhà xe với mọi kích cỡ.

she converted an old van into a cozy campervan for her travels.

Cô ấy đã biến một chiếc xe tải cũ thành một chiếc xe nhà xe ấm cúng cho những chuyến đi của mình.

the campsite provides special parking spaces for campervans and caravans.

Khu露营地 cung cấp các khu đỗ xe đặc biệt dành cho xe nhà xe và xe caravan.

driving a campervan requires different skills than a regular car.

Lái xe nhà xe đòi hỏi những kỹ năng khác so với việc lái một chiếc xe ô tô thông thường.

they loaded their camping gear into the campervan before departing.

Họ đã đưa thiết bị cắm trại của mình vào xe nhà xe trước khi rời đi.

the rising popularity of campervans has boosted the tourism industry.

Sự gia tăng về độ phổ biến của xe nhà xe đã thúc đẩy ngành công nghiệp du lịch.

winter storage for campervans is essential to protect them from the elements.

Lưu trữ xe nhà xe vào mùa đông là rất cần thiết để bảo vệ chúng khỏi các yếu tố thời tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay