cancelability

[Mỹ]/ˌkænsəˈbɪləti/
[Anh]/ˌkænsəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng bị hủy bỏ hoặc thu hồi (n. the quality or state of being able to be cancelled or revoked)

Cụm từ & Cách kết hợp

cancelability policy

chính sách hủy bỏ

cancelability clause

điều khoản hủy bỏ

cancelability rate

tỷ lệ hủy bỏ

Câu ví dụ

the cancelability terms are clearly outlined in the user agreement.

Các điều khoản về khả năng hủy bỏ được nêu rõ trong thỏa thuận người dùng.

consumers have the right of cancelability within fourteen days.

Người tiêu dùng có quyền hủy bỏ trong vòng mười bốn ngày.

the cancelability policy varies depending on the ticket class.

Chính sách hủy bỏ khác nhau tùy thuộc vào hạng vé.

we need to review the contract's cancelability conditions before signing.

Chúng ta cần xem xét các điều kiện hủy bỏ của hợp đồng trước khi ký.

many subscriptions offer penalty-free cancelability after the first year.

Nhiều đăng ký cung cấp khả năng hủy bỏ không bị phạt sau năm đầu tiên.

the cancelability clause protects both the landlord and the tenant.

Điều khoản hủy bỏ bảo vệ cả chủ nhà và người thuê.

hotel reservations often have different cancelability provisions.

Đặt phòng khách sạn thường có các quy định hủy bỏ khác nhau.

the software license includes automatic cancelability upon payment failure.

Giấy phép phần mềm bao gồm khả năng hủy bỏ tự động khi thanh toán không thành công.

mutual cancelability is a standard feature in these partnership agreements.

Khả năng hủy bỏ lẫn nhau là một tính năng tiêu chuẩn trong các thỏa thuận hợp tác này.

event tickets typically have limited cancelability options.

Vé sự kiện thường có các tùy chọn hủy bỏ hạn chế.

the airline's cancelability rules have recently been updated.

Các quy tắc hủy bỏ của hãng hàng không đã được cập nhật gần đây.

understanding your cancelability rights is essential before committing.

Hiểu rõ quyền hủy bỏ của bạn là điều cần thiết trước khi cam kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay