rescindability

[Mỹ]/ˌrɪsɪndəˈbɪləti/
[Anh]/ˌrɪsɪndəˈbɪləti/

Dịch

n. đặc tính hoặc tình trạng có thể hủy bỏ; khả năng bị hủy, hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

rescindability clause

điều khoản hủy bỏ

question rescindability

đặt câu hỏi về khả năng hủy bỏ

rescindability analysis

phân tích khả năng hủy bỏ

rescindability check

kiểm tra khả năng hủy bỏ

determine rescindability

xác định khả năng hủy bỏ

rescindability review

đánh giá khả năng hủy bỏ

rescindability provision

điều khoản về khả năng hủy bỏ

rescindability requirement

yêu cầu về khả năng hủy bỏ

assess rescindability

đánh giá khả năng hủy bỏ

rescindability determination

quyết định về khả năng hủy bỏ

Câu ví dụ

the rescindability of the contract depends on specific clauses within the agreement.

Khả năng hủy bỏ hợp đồng phụ thuộc vào các điều khoản cụ thể trong thỏa thuận.

customers should verify the rescindability policy before making any commitments.

Khách hàng nên kiểm tra chính sách hủy bỏ trước khi đưa ra bất kỳ cam kết nào.

the rescindability provision allows consumers to cancel orders within thirty days.

Điều khoản hủy bỏ cho phép người tiêu dùng hủy đơn hàng trong vòng ba mươi ngày.

legal experts analyzed the rescindability framework of the new regulation.

Các chuyên gia pháp lý đã phân tích khung hủy bỏ của quy định mới.

the rescindability clause protects both parties from potential disputes.

Điều khoản hủy bỏ bảo vệ cả hai bên khỏi các tranh chấp tiềm tàng.

understanding the rescindability terms is essential for informed decision-making.

Hiểu rõ các điều khoản hủy bỏ là rất cần thiết cho việc ra quyết định có thông tin.

the company emphasized the rescindability feature as a major selling point.

Công ty nhấn mạnh tính năng hủy bỏ như một điểm bán hàng chính.

financial institutions often impose limitations on the rescindability of loans.

Các tổ chức tài chính thường áp đặt các giới hạn đối với khả năng hủy bỏ các khoản vay.

the rescindability period expired before the buyer could exercise their rights.

Thời hạn hủy bỏ đã hết trước khi người mua có thể thực hiện quyền của mình.

courts examined whether the rescindability conditions were properly disclosed.

Tòa án đã xem xét liệu các điều kiện hủy bỏ có được công bố đúng cách hay không.

regulators are scrutinizing the rescindability standards across the industry.

Các cơ quan quản lý đang kiểm tra các tiêu chuẩn hủy bỏ trên toàn ngành.

the rescindability mechanism provides a safety net for unexpected circumstances.

Cơ chế hủy bỏ cung cấp một mạng lưới an toàn cho các tình huống bất ngờ.

we must clarify the rescindability requirements in the documentation.

Chúng ta phải làm rõ các yêu cầu hủy bỏ trong tài liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay