noise cancellers
bộ khử tiếng ồn
signal cancellers
bộ khử tín hiệu
wave cancellers
bộ khử sóng
interference cancellers
bộ khử nhiễu
audio cancellers
bộ khử âm thanh
echo cancellers
bộ khử tiếng vang
feedback cancellers
bộ khử phản hồi
distortion cancellers
bộ khử méo tiếng
phase cancellers
bộ khử pha
frequency cancellers
bộ khử tần số
many people rely on cancellers to manage their appointments.
Nhiều người dựa vào trình huỷ bỏ để quản lý các cuộc hẹn của họ.
flight cancellers can create a lot of inconvenience for travelers.
Việc trình huỷ bỏ chuyến bay có thể gây ra nhiều bất tiện cho khách du lịch.
some cancellers are not very effective in reducing stress.
Một số trình huỷ bỏ không thực sự hiệu quả trong việc giảm căng thẳng.
using cancellers can help streamline your schedule.
Sử dụng trình huỷ bỏ có thể giúp đơn giản hóa lịch trình của bạn.
he often uses cancellers to avoid overlapping meetings.
Anh ấy thường sử dụng trình huỷ bỏ để tránh trùng lịch các cuộc họp.
cancellers are essential tools for busy professionals.
Trình huỷ bỏ là những công cụ thiết yếu cho những người làm việc bận rộn.
effective cancellers can improve time management skills.
Những trình huỷ bỏ hiệu quả có thể cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
some cancellers offer reminders for upcoming events.
Một số trình huỷ bỏ cung cấp lời nhắc nhở cho các sự kiện sắp tới.
he prefers digital cancellers over traditional paper ones.
Anh ấy thích trình huỷ bỏ kỹ thuật số hơn là trình huỷ bỏ giấy truyền thống.
cancellers can be integrated into various scheduling apps.
Trình huỷ bỏ có thể được tích hợp vào các ứng dụng lên lịch khác nhau.
noise cancellers
bộ khử tiếng ồn
signal cancellers
bộ khử tín hiệu
wave cancellers
bộ khử sóng
interference cancellers
bộ khử nhiễu
audio cancellers
bộ khử âm thanh
echo cancellers
bộ khử tiếng vang
feedback cancellers
bộ khử phản hồi
distortion cancellers
bộ khử méo tiếng
phase cancellers
bộ khử pha
frequency cancellers
bộ khử tần số
many people rely on cancellers to manage their appointments.
Nhiều người dựa vào trình huỷ bỏ để quản lý các cuộc hẹn của họ.
flight cancellers can create a lot of inconvenience for travelers.
Việc trình huỷ bỏ chuyến bay có thể gây ra nhiều bất tiện cho khách du lịch.
some cancellers are not very effective in reducing stress.
Một số trình huỷ bỏ không thực sự hiệu quả trong việc giảm căng thẳng.
using cancellers can help streamline your schedule.
Sử dụng trình huỷ bỏ có thể giúp đơn giản hóa lịch trình của bạn.
he often uses cancellers to avoid overlapping meetings.
Anh ấy thường sử dụng trình huỷ bỏ để tránh trùng lịch các cuộc họp.
cancellers are essential tools for busy professionals.
Trình huỷ bỏ là những công cụ thiết yếu cho những người làm việc bận rộn.
effective cancellers can improve time management skills.
Những trình huỷ bỏ hiệu quả có thể cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
some cancellers offer reminders for upcoming events.
Một số trình huỷ bỏ cung cấp lời nhắc nhở cho các sự kiện sắp tới.
he prefers digital cancellers over traditional paper ones.
Anh ấy thích trình huỷ bỏ kỹ thuật số hơn là trình huỷ bỏ giấy truyền thống.
cancellers can be integrated into various scheduling apps.
Trình huỷ bỏ có thể được tích hợp vào các ứng dụng lên lịch khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay