revocators

[Mỹ]/[ˈrevəʊkətəz]/
[Anh]/[ˈrɛvoʊˌkeɪtərz]/

Dịch

n. Những người hủy bỏ hoặc có quyền hủy bỏ một thứ; Những người chịu trách nhiệm hủy bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

revocators' rights

Quyền của người hủy bỏ

revocators act

Hành động của người hủy bỏ

revocators' claim

Yêu cầu của người hủy bỏ

Câu ví dụ

the company hired experienced revocators to handle the contract disputes.

Doanh nghiệp thuê các revocators có kinh nghiệm để xử lý các tranh chấp hợp đồng.

legislators proposed new laws to limit the power of revocators.

Các nhà lập pháp đề xuất các luật mới để hạn chế quyền lực của revocators.

the court appointed a neutral revocator to oversee the settlement process.

Tòa án chỉ định một revocator trung lập để giám sát quá trình giải quyết tranh chấp.

shareholder activists often target companies with aggressive revocators.

Các nhà hoạt động cổ đông thường nhắm đến các công ty có revocators tích cực.

the board of directors faced pressure from potential revocators.

Hội đồng quản trị đối mặt với áp lực từ các revocators tiềm năng.

effective revocators are crucial for resolving complex legal battles.

Các revocators hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết các cuộc tranh chấp pháp lý phức tạp.

the merger agreement included provisions for handling revocators’ actions.

Thỏa thuận sáp nhập bao gồm các điều khoản để xử lý các hành động của revocators.

experienced revocators understand the nuances of contract law.

Các revocators có kinh nghiệm hiểu được những chi tiết tinh tế của luật hợp đồng.

the firm specializes in representing clients against aggressive revocators.

Công ty chuyên về việc đại diện cho khách hàng chống lại các revocators tích cực.

careful due diligence is necessary when dealing with potential revocators.

Cần có sự kiểm tra kỹ lưỡng khi xử lý các revocators tiềm năng.

the role of revocators is to ensure fair and transparent processes.

Vai trò của revocators là đảm bảo các quy trình công bằng và minh bạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay