creators

[Mỹ]/[ˈkriːətəz]/
[Anh]/[ˈkriːɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người mang một thứ gì đó vào sự tồn tại; Một người hoặc vật tạo ra; Một người chịu trách nhiệm thiết kế hoặc sản xuất thứ gì đó.
v. Mang một thứ gì đó vào sự tồn tại; Sản xuất hoặc tạo ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

creators unite

Người sáng tạo đoàn kết

supporting creators

Hỗ trợ người sáng tạo

new creators

Người sáng tạo mới

creators' work

Công việc của người sáng tạo

empowering creators

Khuyến khích người sáng tạo

future creators

Người sáng tạo tương lai

creators' choice

Lựa chọn của người sáng tạo

become creators

Trở thành người sáng tạo

creators' community

Cộng đồng người sáng tạo

inspiring creators

Khơi dậy tinh thần sáng tạo

Câu ví dụ

the creators of the game are releasing a new expansion pack.

Người sáng tạo trò chơi đang phát hành một bộ mở rộng mới.

we need to support creators who are pushing boundaries in art.

Chúng ta cần ủng hộ các nhà sáng tạo đang mở rộng giới hạn trong nghệ thuật.

the platform empowers creators to share their work with a global audience.

Nền tảng này giúp các nhà sáng tạo chia sẻ tác phẩm của họ với khán giả toàn cầu.

young creators are using social media to build their brands.

Các nhà sáng tạo trẻ đang sử dụng mạng xã hội để xây dựng thương hiệu của họ.

the company partnered with creators to promote their new product.

Công ty đã hợp tác với các nhà sáng tạo để quảng bá sản phẩm mới của họ.

independent creators often face challenges in finding funding.

Các nhà sáng tạo độc lập thường đối mặt với thách thức trong việc tìm kiếm vốn.

the community celebrates the contributions of talented creators.

Cộng đồng ghi nhận những đóng góp của các nhà sáng tạo tài năng.

we admire the creativity and innovation of these digital creators.

Chúng ta ngưỡng mộ sự sáng tạo và đổi mới của những nhà sáng tạo số này.

the workshop provides resources for aspiring creators to develop their skills.

Chương trình workshop cung cấp tài nguyên cho các nhà sáng tạo tiềm năng phát triển kỹ năng của họ.

the platform is designed to help creators monetize their content.

Nền tảng được thiết kế để giúp các nhà sáng tạo kiếm tiền từ nội dung của họ.

the film's creators used cutting-edge technology to bring their vision to life.

Các nhà sáng tạo của bộ phim đã sử dụng công nghệ tiên tiến để biến tầm nhìn của họ thành hiện thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay