candylike

[Mỹ]/[ˈkændɪˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈkændiˌlaɪk]/

Dịch

adv. Một cách ngọt ngào và dễ chịu, như kẹo.
adj. Có vị ngọt, mùi thơm ngọt ngào như kẹo; Vui vẻ và dễ chịu như một món ngọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

candylike sweetness

độ ngọt như kẹo

candylike flavor

vị ngọt như kẹo

a candylike hue

màu sắc như kẹo

candylike appearance

ngoại hình như kẹo

candylike texture

cảm giác như kẹo

feeling candylike

cảm giác như kẹo

sounded candylike

nghe như kẹo

looked candylike

trông như kẹo

candylike scent

mùi thơm như kẹo

seemed candylike

trông như kẹo

Câu ví dụ

the lemonade had a candylike sweetness that was incredibly refreshing.

Chất ngọt của nước chanh dây giống như kẹo, rất mát lạnh và dễ chịu.

her voice had a candylike quality, light and airy and pleasing to the ear.

Giọng nói của cô ấy mang một chất ngọt ngào, nhẹ nhàng, trong trẻo và dễ nghe.

the frosting on the cake was candylike, a vibrant pink and intensely sweet.

Chất béo trên chiếc bánh có vị ngọt như kẹo, màu hồng rực rỡ và ngọt đậm.

he described the experience as candylike, full of joy and simple pleasures.

Anh ấy mô tả trải nghiệm đó như kẹo, đầy niềm vui và những niềm vui giản dị.

the movie's visuals were candylike, bright and colorful and almost unreal.

Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim giống như kẹo, sáng sủa, màu sắc rực rỡ và gần như không thực.

the aroma of the bakery was candylike, a mix of vanilla and cinnamon.

Mùi thơm của tiệm bánh giống như kẹo, là sự pha trộn giữa vani và quế.

she remembered her childhood as candylike, filled with laughter and carefree days.

Cô ấy nhớ lại tuổi thơ như kẹo, đầy tiếng cười và những ngày tháng vô lo.

the song had a candylike melody, catchy and easy to remember.

Bài hát có giai điệu giống như kẹo, dễ nhớ và dễ bắt tai.

the artist aimed for a candylike aesthetic in their whimsical illustrations.

Nghệ sĩ hướng đến một phong cách thẩm mỹ như kẹo trong các bức tranh phác thảo kỳ quái của họ.

the child's laughter was candylike, pure and infectious.

Cái cười của đứa trẻ giống như kẹo, tinh khiết và lây lan.

the presentation was candylike, engaging and visually appealing to the audience.

Bài thuyết trình giống như kẹo, hấp dẫn và có sức hút thị giác đối với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay