canids

[Mỹ]/[ˈkænɪdz]/
[Anh]/[ˈkænɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ Canidae, bao gồm chó, sói, cáo và chó sói.
n., số nhiều. Các thành viên của họ Canidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying canids

Việc nghiên cứu chó sói

canids thrive

Chó sói phát triển mạnh

observing canids

Quan sát chó sói

wild canids

Chó sói hoang dã

tracking canids

Theo dõi chó sói

protecting canids

Bảo vệ chó sói

canid behavior

Hành vi của chó sói

canids hunt

Chó sói săn mồi

diverse canids

Chó sói đa dạng

canid populations

Dân số chó sói

Câu ví dụ

researchers studied the social behavior of wild canids in the region.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi xã hội của các loài chó hoang dã trong khu vực.

the presence of canids is often an indicator of a healthy ecosystem.

Sự hiện diện của các loài chó hoang thường là dấu hiệu cho thấy hệ sinh thái khỏe mạnh.

several canid species are facing threats from habitat loss and poaching.

Nhiều loài chó hoang đang đối mặt với nguy cơ từ mất môi trường sống và săn bắn trái phép.

we observed a pack of canids hunting cooperatively across the savanna.

Chúng tôi đã quan sát một bầy chó hoang săn mồi một cách hợp tác trên thảo nguyên.

the howl of canids echoed through the mountain valleys at night.

Âm thanh gâu gâu của các loài chó hoang vang vọng qua thung lũng núi vào ban đêm.

canids play a vital role in controlling rodent populations.

Các loài chó hoang đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể chuột.

the conservation of canid habitats is crucial for their survival.

Bảo tồn môi trường sống của các loài chó hoang là rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.

genetic analysis helped identify distinct canid populations within the park.

Phân tích di truyền đã giúp xác định các quần thể chó hoang khác biệt trong công viên.

farmers often protect livestock from predation by canids.

Nông dân thường bảo vệ gia súc khỏi bị săn mồi bởi các loài chó hoang.

the study focused on the dietary habits of various canid species.

Nghiên cứu tập trung vào thói quen ăn uống của các loài chó hoang khác nhau.

understanding canid communication is key to effective wildlife management.

Hiểu về giao tiếp của các loài chó hoang là chìa khóa để quản lý động vật hoang dã hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay