doing capers
thực hiện những trò nghịch ngợm
childish capers
những trò nghịch ngợm trẻ con
wild capers
những trò nghịch ngợm điên rồ
pulling capers
tổ chức những trò nghịch ngợm
youthful capers
những trò nghịch ngợm thời trẻ
silly capers
những trò nghịch ngợm ngốc nghếch
school capers
những trò nghịch ngợm ở trường
midnight capers
những trò nghịch ngợm lúc đêm khuya
their capers
những trò nghịch ngợm của họ
endless capers
những trò nghịch ngợm vô tận
we bought a jar of capers to add to the pasta.
Chúng tôi đã mua một lọ nụ hoa caper để thêm vào món mì.
the chef suggested adding capers to the salmon dish.
Đầu bếp gợi ý thêm nụ hoa caper vào món cá hồi.
she loved the salty, tangy flavor of the capers.
Cô ấy yêu thích hương vị mặn mà, chua cay của nụ hoa caper.
capers are often used in mediterranean cuisine.
Nụ hoa caper thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
he sprinkled capers over the tapenade on the crackers.
Anh ta rắc nụ hoa caper lên món tapenade trên bánh quy giòn.
the capers added a bright, acidic note to the dish.
Nụ hoa caper đã thêm một hương vị tươi sáng, chua vào món ăn.
they enjoyed a delightful meal with capers and olives.
Họ đã thưởng thức một bữa ăn ngon miệng với nụ hoa caper và ô liu.
the recipe called for two tablespoons of capers.
Công thức yêu cầu hai muỗng canh nụ hoa caper.
capers are a unique and flavorful ingredient.
Nụ hoa caper là một nguyên liệu độc đáo và đậm đà hương vị.
she carefully measured the capers for the recipe.
Cô ấy cẩn thận đo lượng nụ hoa caper cho công thức.
the capers complemented the richness of the cheese.
Nụ hoa caper bổ sung cho sự phong phú của phô mai.
doing capers
thực hiện những trò nghịch ngợm
childish capers
những trò nghịch ngợm trẻ con
wild capers
những trò nghịch ngợm điên rồ
pulling capers
tổ chức những trò nghịch ngợm
youthful capers
những trò nghịch ngợm thời trẻ
silly capers
những trò nghịch ngợm ngốc nghếch
school capers
những trò nghịch ngợm ở trường
midnight capers
những trò nghịch ngợm lúc đêm khuya
their capers
những trò nghịch ngợm của họ
endless capers
những trò nghịch ngợm vô tận
we bought a jar of capers to add to the pasta.
Chúng tôi đã mua một lọ nụ hoa caper để thêm vào món mì.
the chef suggested adding capers to the salmon dish.
Đầu bếp gợi ý thêm nụ hoa caper vào món cá hồi.
she loved the salty, tangy flavor of the capers.
Cô ấy yêu thích hương vị mặn mà, chua cay của nụ hoa caper.
capers are often used in mediterranean cuisine.
Nụ hoa caper thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
he sprinkled capers over the tapenade on the crackers.
Anh ta rắc nụ hoa caper lên món tapenade trên bánh quy giòn.
the capers added a bright, acidic note to the dish.
Nụ hoa caper đã thêm một hương vị tươi sáng, chua vào món ăn.
they enjoyed a delightful meal with capers and olives.
Họ đã thưởng thức một bữa ăn ngon miệng với nụ hoa caper và ô liu.
the recipe called for two tablespoons of capers.
Công thức yêu cầu hai muỗng canh nụ hoa caper.
capers are a unique and flavorful ingredient.
Nụ hoa caper là một nguyên liệu độc đáo và đậm đà hương vị.
she carefully measured the capers for the recipe.
Cô ấy cẩn thận đo lượng nụ hoa caper cho công thức.
the capers complemented the richness of the cheese.
Nụ hoa caper bổ sung cho sự phong phú của phô mai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay