pranks

[Mỹ]/præŋks/
[Anh]/præŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trò đùa thực tế hoặc hành động tinh nghịch
v. để trang điểm hoặc trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

play pranks

dở trò nghịch ngợm

pull pranks

dở trò nghịch ngợm

funny pranks

những trò nghịch ngợm hài hước

silly pranks

những trò nghịch ngợm ngốc nghếch

harmless pranks

những trò nghịch ngợm vô hại

classic pranks

những trò nghịch ngợm cổ điển

pranks gone wrong

những trò nghịch ngợm thất bại

epic pranks

những trò nghịch ngợm hoành tráng

pranks for fun

những trò nghịch ngợm để vui vẻ

pranks and jokes

những trò nghịch ngợm và trò đùa

Câu ví dụ

they played pranks on each other all day.

Họ đã bày trò nghịch ngợm với nhau cả ngày.

his pranks often got him in trouble.

Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

we pulled some harmless pranks at the party.

Chúng tôi đã bày những trò nghịch ngợm vô hại tại bữa tiệc.

she is known for her clever pranks.

Cô ấy nổi tiếng với những trò nghịch ngợm thông minh của mình.

pranks can be funny, but they should be safe.

Những trò nghịch ngợm có thể hài hước, nhưng chúng phải an toàn.

the kids enjoyed playing pranks on their friends.

Những đứa trẻ thích bày trò nghịch ngợm với bạn bè của chúng.

he decided to stop pulling pranks after that incident.

Anh ấy quyết định ngừng bày trò nghịch ngợm sau sự cố đó.

they recorded their pranks and shared them online.

Họ đã quay lại những trò nghịch ngợm của mình và chia sẻ chúng trực tuyến.

pranks can sometimes lead to unexpected outcomes.

Những trò nghịch ngợm đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.

everyone laughed at the harmless prank.

Mọi người đều cười trước trò nghịch ngợm vô hại đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay