play pranks
dở trò nghịch ngợm
pull pranks
dở trò nghịch ngợm
funny pranks
những trò nghịch ngợm hài hước
silly pranks
những trò nghịch ngợm ngốc nghếch
harmless pranks
những trò nghịch ngợm vô hại
classic pranks
những trò nghịch ngợm cổ điển
pranks gone wrong
những trò nghịch ngợm thất bại
epic pranks
những trò nghịch ngợm hoành tráng
pranks for fun
những trò nghịch ngợm để vui vẻ
pranks and jokes
những trò nghịch ngợm và trò đùa
they played pranks on each other all day.
Họ đã bày trò nghịch ngợm với nhau cả ngày.
his pranks often got him in trouble.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
we pulled some harmless pranks at the party.
Chúng tôi đã bày những trò nghịch ngợm vô hại tại bữa tiệc.
she is known for her clever pranks.
Cô ấy nổi tiếng với những trò nghịch ngợm thông minh của mình.
pranks can be funny, but they should be safe.
Những trò nghịch ngợm có thể hài hước, nhưng chúng phải an toàn.
the kids enjoyed playing pranks on their friends.
Những đứa trẻ thích bày trò nghịch ngợm với bạn bè của chúng.
he decided to stop pulling pranks after that incident.
Anh ấy quyết định ngừng bày trò nghịch ngợm sau sự cố đó.
they recorded their pranks and shared them online.
Họ đã quay lại những trò nghịch ngợm của mình và chia sẻ chúng trực tuyến.
pranks can sometimes lead to unexpected outcomes.
Những trò nghịch ngợm đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
everyone laughed at the harmless prank.
Mọi người đều cười trước trò nghịch ngợm vô hại đó.
play pranks
dở trò nghịch ngợm
pull pranks
dở trò nghịch ngợm
funny pranks
những trò nghịch ngợm hài hước
silly pranks
những trò nghịch ngợm ngốc nghếch
harmless pranks
những trò nghịch ngợm vô hại
classic pranks
những trò nghịch ngợm cổ điển
pranks gone wrong
những trò nghịch ngợm thất bại
epic pranks
những trò nghịch ngợm hoành tráng
pranks for fun
những trò nghịch ngợm để vui vẻ
pranks and jokes
những trò nghịch ngợm và trò đùa
they played pranks on each other all day.
Họ đã bày trò nghịch ngợm với nhau cả ngày.
his pranks often got him in trouble.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
we pulled some harmless pranks at the party.
Chúng tôi đã bày những trò nghịch ngợm vô hại tại bữa tiệc.
she is known for her clever pranks.
Cô ấy nổi tiếng với những trò nghịch ngợm thông minh của mình.
pranks can be funny, but they should be safe.
Những trò nghịch ngợm có thể hài hước, nhưng chúng phải an toàn.
the kids enjoyed playing pranks on their friends.
Những đứa trẻ thích bày trò nghịch ngợm với bạn bè của chúng.
he decided to stop pulling pranks after that incident.
Anh ấy quyết định ngừng bày trò nghịch ngợm sau sự cố đó.
they recorded their pranks and shared them online.
Họ đã quay lại những trò nghịch ngợm của mình và chia sẻ chúng trực tuyến.
pranks can sometimes lead to unexpected outcomes.
Những trò nghịch ngợm đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
everyone laughed at the harmless prank.
Mọi người đều cười trước trò nghịch ngợm vô hại đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay