| số nhiều | horseplays |
this ridiculous horseplay has gone far enough.
Những trò nghịch ngợm vô lý này đã vượt quá giới hạn.
"If I recall, such good-natured horseplay happens in American elections, too.
"Nếu tôi nhớ không lầm, những trò nghịch ngợm thân thiện như vậy cũng xảy ra trong các cuộc bầu cử ở Mỹ."
After the horseplay by the wicked students, the classroom floor was strewn with crumbled chalk dust.
Sau khi những học sinh nghịch ngợm nghịch ngợm, sàn lớp học rải đầy bụi phấn vụn.
Children should avoid horseplay near the pool.
Trẻ em nên tránh xa những trò nghịch ngợm gần hồ bơi.
The teacher warned the students against engaging in horseplay during class.
Giáo viên cảnh báo học sinh không được nghịch ngợm trong giờ học.
Horseplay is not allowed in the workplace due to safety concerns.
Nghịch ngợm không được phép nơi làm việc vì những lo ngại về an toàn.
The siblings were reprimanded for their horseplay in the living room.
Những người anh em bị trách mắng vì nghịch ngợm trong phòng khách.
Some rough horseplay led to a minor injury on the playground.
Một số trò nghịch ngợm thô bạo đã dẫn đến một vết thương nhỏ trên sân chơi.
The school has a strict policy against any form of horseplay on the premises.
Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt cấm mọi hình thức nghịch ngợm trong khuôn viên trường.
Horseplay can sometimes escalate and result in serious accidents.
Nghịch ngợm đôi khi có thể leo thang và dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
The company has zero tolerance for horseplay in the office.
Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với nghịch ngợm trong văn phòng.
The boys were scolded for their horseplay in the library.
Những cậu bé bị trách mắng vì nghịch ngợm trong thư viện.
Horseplay can be fun, but it's important to know the limits and stay safe.
Nghịch ngợm có thể vui, nhưng quan trọng là phải biết giới hạn và giữ an toàn.
this ridiculous horseplay has gone far enough.
Những trò nghịch ngợm vô lý này đã vượt quá giới hạn.
"If I recall, such good-natured horseplay happens in American elections, too.
"Nếu tôi nhớ không lầm, những trò nghịch ngợm thân thiện như vậy cũng xảy ra trong các cuộc bầu cử ở Mỹ."
After the horseplay by the wicked students, the classroom floor was strewn with crumbled chalk dust.
Sau khi những học sinh nghịch ngợm nghịch ngợm, sàn lớp học rải đầy bụi phấn vụn.
Children should avoid horseplay near the pool.
Trẻ em nên tránh xa những trò nghịch ngợm gần hồ bơi.
The teacher warned the students against engaging in horseplay during class.
Giáo viên cảnh báo học sinh không được nghịch ngợm trong giờ học.
Horseplay is not allowed in the workplace due to safety concerns.
Nghịch ngợm không được phép nơi làm việc vì những lo ngại về an toàn.
The siblings were reprimanded for their horseplay in the living room.
Những người anh em bị trách mắng vì nghịch ngợm trong phòng khách.
Some rough horseplay led to a minor injury on the playground.
Một số trò nghịch ngợm thô bạo đã dẫn đến một vết thương nhỏ trên sân chơi.
The school has a strict policy against any form of horseplay on the premises.
Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt cấm mọi hình thức nghịch ngợm trong khuôn viên trường.
Horseplay can sometimes escalate and result in serious accidents.
Nghịch ngợm đôi khi có thể leo thang và dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
The company has zero tolerance for horseplay in the office.
Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với nghịch ngợm trong văn phòng.
The boys were scolded for their horseplay in the library.
Những cậu bé bị trách mắng vì nghịch ngợm trong thư viện.
Horseplay can be fun, but it's important to know the limits and stay safe.
Nghịch ngợm có thể vui, nhưng quan trọng là phải biết giới hạn và giữ an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay