capsaicins

[Mỹ]/ˈkæpsaɪsɪnz/
[Anh]/kap-si-'sinz/

Dịch

n.Các hợp chất hóa học mang lại cho ớt vị cay và độ nóng của chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

hot capsaicins

capsaicin nóng

capsaicins content

hàm lượng capsaicin

capsaicins effects

tác dụng của capsaicin

capsaicins benefits

lợi ích của capsaicin

capsaicins sources

nguồn capsaicin

capsaicins dosage

liều dùng capsaicin

capsaicins levels

mức độ capsaicin

capsaicins properties

tính chất của capsaicin

capsaicins intake

lượng capsaicin nạp vào

capsaicins research

nghiên cứu về capsaicin

Câu ví dụ

capsaicins are the active compounds in chili peppers.

capsaicin là những hợp chất hoạt tính có trong ớt.

many people enjoy the heat that capsaicins provide.

Nhiều người thích cảm giác nóng mà capsaicin mang lại.

capsaicins can boost metabolism and aid in weight loss.

Capsaicin có thể tăng cường trao đổi chất và hỗ trợ giảm cân.

some studies suggest that capsaicins may reduce pain.

Một số nghiên cứu cho thấy capsaicin có thể làm giảm đau.

capsaicins are often used in topical pain relief creams.

Capsaicin thường được sử dụng trong các loại kem bôi ngoài da để giảm đau.

people with a high tolerance for spice enjoy capsaicins more.

Những người có khả năng chịu nóng tốt hơn thì thích capsaicin hơn.

capsaicins can enhance the flavor of various dishes.

Capsaicin có thể tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn khác nhau.

some sauces contain high levels of capsaicins for extra heat.

Một số loại sốt có chứa hàm lượng capsaicin cao để tăng thêm độ cay.

capsaicins may have antioxidant properties beneficial to health.

Capsaicin có thể có các đặc tính chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.

cooking with capsaicins can make meals more exciting.

Nấu ăn với capsaicin có thể làm cho các bữa ăn thêm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay