video captions
phụ đề video
caption options
tùy chọn phụ đề
add captions
thêm phụ đề
caption settings
cài đặt phụ đề
edit captions
chỉnh sửa phụ đề
caption styles
kiểu phụ đề
turn on captions
bật phụ đề
caption display
hiển thị phụ đề
caption language
ngôn ngữ phụ đề
caption format
định dạng phụ đề
the video includes captions for better understanding.
video có chứa phụ đề để dễ hiểu hơn.
make sure to add captions to your presentation slides.
Hãy chắc chắn thêm phụ đề vào slide thuyết trình của bạn.
many people rely on captions when watching foreign films.
Nhiều người dựa vào phụ đề khi xem phim nước ngoài.
captions can enhance the viewing experience for everyone.
Phụ đề có thể nâng cao trải nghiệm xem cho tất cả mọi người.
he turned on the captions to follow the dialogue better.
Anh ấy bật phụ đề để theo dõi hội thoại tốt hơn.
some platforms allow users to customize captions.
Một số nền tảng cho phép người dùng tùy chỉnh phụ đề.
captions should be synchronized with the audio for clarity.
Phụ đề nên được đồng bộ hóa với âm thanh để rõ ràng.
she prefers watching shows with captions for accessibility.
Cô ấy thích xem chương trình có phụ đề để dễ tiếp cận.
adding captions can help reach a wider audience.
Việc thêm phụ đề có thể giúp tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
captions are essential for the hearing impaired community.
Phụ đề rất quan trọng đối với cộng đồng người khiếm thính.
video captions
phụ đề video
caption options
tùy chọn phụ đề
add captions
thêm phụ đề
caption settings
cài đặt phụ đề
edit captions
chỉnh sửa phụ đề
caption styles
kiểu phụ đề
turn on captions
bật phụ đề
caption display
hiển thị phụ đề
caption language
ngôn ngữ phụ đề
caption format
định dạng phụ đề
the video includes captions for better understanding.
video có chứa phụ đề để dễ hiểu hơn.
make sure to add captions to your presentation slides.
Hãy chắc chắn thêm phụ đề vào slide thuyết trình của bạn.
many people rely on captions when watching foreign films.
Nhiều người dựa vào phụ đề khi xem phim nước ngoài.
captions can enhance the viewing experience for everyone.
Phụ đề có thể nâng cao trải nghiệm xem cho tất cả mọi người.
he turned on the captions to follow the dialogue better.
Anh ấy bật phụ đề để theo dõi hội thoại tốt hơn.
some platforms allow users to customize captions.
Một số nền tảng cho phép người dùng tùy chỉnh phụ đề.
captions should be synchronized with the audio for clarity.
Phụ đề nên được đồng bộ hóa với âm thanh để rõ ràng.
she prefers watching shows with captions for accessibility.
Cô ấy thích xem chương trình có phụ đề để dễ tiếp cận.
adding captions can help reach a wider audience.
Việc thêm phụ đề có thể giúp tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
captions are essential for the hearing impaired community.
Phụ đề rất quan trọng đối với cộng đồng người khiếm thính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay