captions

[Mỹ]/ˈkæpʃənz/
[Anh]/ˈkæpʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các tiêu đề, giải thích, hoặc phụ đề cho hình ảnh, video, hoặc bản ghi âm.
v.Thêm phụ đề vào một hình ảnh, video, hoặc bản ghi âm.

Cụm từ & Cách kết hợp

video captions

phụ đề video

caption options

tùy chọn phụ đề

add captions

thêm phụ đề

caption settings

cài đặt phụ đề

edit captions

chỉnh sửa phụ đề

caption styles

kiểu phụ đề

turn on captions

bật phụ đề

caption display

hiển thị phụ đề

caption language

ngôn ngữ phụ đề

caption format

định dạng phụ đề

Câu ví dụ

the video includes captions for better understanding.

video có chứa phụ đề để dễ hiểu hơn.

make sure to add captions to your presentation slides.

Hãy chắc chắn thêm phụ đề vào slide thuyết trình của bạn.

many people rely on captions when watching foreign films.

Nhiều người dựa vào phụ đề khi xem phim nước ngoài.

captions can enhance the viewing experience for everyone.

Phụ đề có thể nâng cao trải nghiệm xem cho tất cả mọi người.

he turned on the captions to follow the dialogue better.

Anh ấy bật phụ đề để theo dõi hội thoại tốt hơn.

some platforms allow users to customize captions.

Một số nền tảng cho phép người dùng tùy chỉnh phụ đề.

captions should be synchronized with the audio for clarity.

Phụ đề nên được đồng bộ hóa với âm thanh để rõ ràng.

she prefers watching shows with captions for accessibility.

Cô ấy thích xem chương trình có phụ đề để dễ tiếp cận.

adding captions can help reach a wider audience.

Việc thêm phụ đề có thể giúp tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

captions are essential for the hearing impaired community.

Phụ đề rất quan trọng đối với cộng đồng người khiếm thính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay