careerists

[Mỹ]/kəˈrɪərɪsts/
[Anh]/kəˈriːəˌrɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người có tham vọng và tập trung vào việc đạt được thành công trong sự nghiệp của họ, thường phải hy sinh các giá trị khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

careerists at work

những người chủ động thăng tiến trong công việc

ambitious careerists

những người chủ động thăng tiến đầy tham vọng

careerists in action

những người chủ động thăng tiến hành động

successful careerists

những người chủ động thăng tiến thành công

careerists mindset

tư duy của những người chủ động thăng tiến

careerists network

mạng lưới của những người chủ động thăng tiến

careerists' goals

mục tiêu của những người chủ động thăng tiến

careerists' choices

sự lựa chọn của những người chủ động thăng tiến

careerists' strategies

chiến lược của những người chủ động thăng tiến

careerists' success

thành công của những người chủ động thăng tiến

Câu ví dụ

careerists often prioritize personal gain over teamwork.

những người chủ động sự nghiệp thường ưu tiên lợi ích cá nhân hơn tinh thần đồng đội.

many careerists are willing to sacrifice ethics for success.

nhiều người chủ động sự nghiệp sẵn sàng hy sinh đạo đức để đạt được thành công.

in a competitive environment, careerists can thrive.

trong môi trường cạnh tranh, những người chủ động sự nghiệp có thể phát triển mạnh.

careerists often seek promotions at any cost.

những người chủ động sự nghiệp thường tìm kiếm thăng chức bằng mọi giá.

some careerists are seen as ruthless in their ambition.

một số người chủ động sự nghiệp bị coi là tàn nhẫn trong tham vọng của họ.

careerists may overlook the importance of work-life balance.

những người chủ động sự nghiệp có thể bỏ qua tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

networking is crucial for careerists aiming for advancement.

mạng lưới quan hệ là điều cần thiết đối với những người chủ động sự nghiệp hướng tới thăng tiến.

careerists often engage in self-promotion to get noticed.

những người chủ động sự nghiệp thường tham gia vào việc tự quảng bá để được chú ý.

in the corporate world, careerists are often highly competitive.

trong thế giới doanh nghiệp, những người chủ động sự nghiệp thường rất cạnh tranh.

careerists frequently attend workshops to enhance their skills.

những người chủ động sự nghiệp thường xuyên tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay