carefulness

[Mỹ]/'kɛəfulnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự cẩn thận, tính thận trọng
Word Forms
số nhiềucarefulnesses

Câu ví dụ

donnish carefulness of speech

sự cẩn trọng học thuật trong cách diễn đạt

Carefulness insures you against errors.

Sự cẩn thận giúp bạn tránh khỏi những sai sót.

Her carefulness in preparing the presentation was evident.

Sự cẩn thận của cô ấy trong việc chuẩn bị bài thuyết trình là rõ ràng.

The nurse treated the patient with great carefulness.

Y tá đã chăm sóc bệnh nhân với sự cẩn thận lớn.

He approached the task with meticulous carefulness.

Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự cẩn thận tỉ mỉ.

Carefulness is crucial when handling confidential information.

Sự cẩn thận là rất quan trọng khi xử lý thông tin mật.

The chef's carefulness in measuring ingredients resulted in a perfect dish.

Sự cẩn thận của đầu bếp trong việc đo lường nguyên liệu đã tạo ra một món ăn hoàn hảo.

The architect designed the building with great carefulness to ensure safety.

Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với sự cẩn thận lớn để đảm bảo an toàn.

The detective examined the crime scene with meticulous carefulness.

Thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án với sự cẩn thận tỉ mỉ.

Carefulness is key when working with hazardous materials.

Sự cẩn thận là yếu tố quan trọng khi làm việc với vật liệu nguy hiểm.

The teacher emphasized the importance of carefulness in conducting experiments.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn thận khi thực hiện các thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay