caricaturing art
caricaturing art
caricaturing characters
caricaturing characters
caricaturing politics
caricaturing politics
caricaturing culture
caricaturing culture
caricaturing society
caricaturing society
caricaturing humor
caricaturing humor
caricaturing figures
caricaturing figures
caricaturing ideas
caricaturing ideas
caricaturing trends
caricaturing trends
caricaturing styles
caricaturing styles
caricaturing famous politicians can be a form of satire.
việc chế nhạo các chính trị gia nổi tiếng có thể là một hình thức châm biếm.
the artist is known for caricaturing celebrities in his work.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc chế nhạo người nổi tiếng trong các tác phẩm của mình.
caricaturing everyday life can highlight its absurdities.
việc chế nhạo cuộc sống hàng ngày có thể làm nổi bật những điều vô lý của nó.
he enjoys caricaturing his friends during gatherings.
anh ấy thích chế nhạo bạn bè của mình trong các buổi tụ họp.
caricaturing historical figures can make learning fun.
việc chế nhạo các nhân vật lịch sử có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
she has a talent for caricaturing animals in her sketches.
cô ấy có tài chế nhạo động vật trong các bản phác thảo của mình.
caricaturing social issues can provoke important discussions.
việc chế nhạo các vấn đề xã hội có thể khơi dậy những cuộc thảo luận quan trọng.
he spent hours caricaturing the audience during the show.
anh ấy đã dành hàng giờ để chế nhạo khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
caricaturing different cultures can be controversial.
việc chế nhạo các nền văn hóa khác nhau có thể gây tranh cãi.
the magazine features a section dedicated to caricaturing local events.
tạp chí có một phần dành riêng cho việc chế nhạo các sự kiện địa phương.
caricaturing art
caricaturing art
caricaturing characters
caricaturing characters
caricaturing politics
caricaturing politics
caricaturing culture
caricaturing culture
caricaturing society
caricaturing society
caricaturing humor
caricaturing humor
caricaturing figures
caricaturing figures
caricaturing ideas
caricaturing ideas
caricaturing trends
caricaturing trends
caricaturing styles
caricaturing styles
caricaturing famous politicians can be a form of satire.
việc chế nhạo các chính trị gia nổi tiếng có thể là một hình thức châm biếm.
the artist is known for caricaturing celebrities in his work.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc chế nhạo người nổi tiếng trong các tác phẩm của mình.
caricaturing everyday life can highlight its absurdities.
việc chế nhạo cuộc sống hàng ngày có thể làm nổi bật những điều vô lý của nó.
he enjoys caricaturing his friends during gatherings.
anh ấy thích chế nhạo bạn bè của mình trong các buổi tụ họp.
caricaturing historical figures can make learning fun.
việc chế nhạo các nhân vật lịch sử có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
she has a talent for caricaturing animals in her sketches.
cô ấy có tài chế nhạo động vật trong các bản phác thảo của mình.
caricaturing social issues can provoke important discussions.
việc chế nhạo các vấn đề xã hội có thể khơi dậy những cuộc thảo luận quan trọng.
he spent hours caricaturing the audience during the show.
anh ấy đã dành hàng giờ để chế nhạo khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
caricaturing different cultures can be controversial.
việc chế nhạo các nền văn hóa khác nhau có thể gây tranh cãi.
the magazine features a section dedicated to caricaturing local events.
tạp chí có một phần dành riêng cho việc chế nhạo các sự kiện địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay