parodying

[Mỹ]/ˈpærədiɪŋ/
[Anh]/ˈpærədiɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bắt chước một cái gì đó theo cách hài hước hoặc châm biếm

Cụm từ & Cách kết hợp

parodying art

nhại lại nghệ thuật

parodying culture

nhại lại văn hóa

parodying politics

nhại lại chính trị

parodying music

nhại lại âm nhạc

parodying literature

nhại lại văn học

parodying films

nhại lại phim ảnh

parodying fashion

nhại lại thời trang

parodying trends

nhại lại xu hướng

parodying language

nhại lại ngôn ngữ

parodying behavior

nhại lại hành vi

Câu ví dụ

he is parodying a famous movie scene.

anh ấy đang chế nhạo một cảnh phim nổi tiếng.

the comedian is parodying political figures.

nhà hài đang chế nhạo các nhân vật chính trị.

they are parodying the latest pop song.

họ đang chế nhạo bài hát pop mới nhất.

she enjoys parodying classic literature.

cô ấy thích chế nhạo văn học cổ điển.

the artist is parodying modern art trends.

nghệ sĩ đang chế nhạo các xu hướng nghệ thuật hiện đại.

he loves parodying popular tv shows.

anh ấy thích chế nhạo các chương trình truyền hình phổ biến.

they are parodying social media influencers.

họ đang chế nhạo những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.

she started parodying famous celebrities.

cô ấy bắt đầu chế nhạo những người nổi tiếng.

the skit is parodying everyday life.

phân đoạn đang chế nhạo cuộc sống hàng ngày.

he is parodying the way people talk online.

anh ấy đang chế nhạo cách mọi người nói chuyện trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay